surprised

surprised

She looked surprised when she saw the decorated room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngạc nhiên, bất ngờ: "surprised" diễn tả trạng thái cảm xúc khi một điều đó xảy ra ngoài dự kiến, khiến bạn cảm thấy sửng sốt hoặc thán phục. Trạng thái này có thể mang tính tích cực (vui mừng) hoặc tiêu cực (sốc, hoảng hốt).
    • Ngỡ ngàng: Dùng khi một sự kiện hoặc thông tin hoàn toàn nằm ngoài suy đoán của bạn.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã rất ngạc nhiên trước sự khéo léo của học sinh mình.)
  • (Tôi đã rất ngỡ ngàng khi anh ấy nhớ tên tôi sau bao nhiêu năm.)
  • (Anh ấy có vẻ mặt ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be surprised at/by something": ngạc nhiên điều .

    • I was surprised at his reaction to the news. (Tôi ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy với tin tức đó.)
  • "surprised to see/hear/find": ngạc nhiên khi thấy/nghe/tìm thấy.

    • She was surprised to see him at the party. ( ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấybữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprise (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên / làm ngạc nhiên.

    • The surprise party was a huge success. (Bữa tiệc bất ngờ đã thành công rực rỡ.)
    • He surprised his mother with flowers. (Anh ấy làm mẹ ngạc nhiên bằng hoa.)
  • Surprising (tính từ): gây ngạc nhiên.

    • It was a surprising result. (Đó một kết quả gây ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: kinh ngạc (mức độ mạnh hơn, thường điều khó tin).

    • They were astonished by the magician's tricks. (Họ kinh ngạc trước các trò ảo thuật.)
  • Amazed: sửng sốt, kinh ngạc (thường mang nghĩa tích cực).

    • I am amazed at your talent. (Tôi kinh ngạc trước tài năng của bạn.)
  • Startled: giật mình, hoảng hốt (thường bất ngờ đột ngột).

    • The loud noise startled the baby. (Tiếng động lớn làm em bé giật mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "surprised", nhưng có thể dùng với động từ "take" như sau:)
    • Take someone by surprise: làm ai đó bất ngờ.
      • The news took everyone by surprise. (Tin tức đó làm mọi người bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Surprise, surprise!: (mỉa mai) Ôi ngạc nhiên chưa! (dùng khi điều đó xảy ra đúng như dự đoán thường mang tính châm biếm).

    • He was late again. Surprise, surprise! (Anh ta lại đến muộn. Ôi ngạc nhiên chưa!)
  • Be caught by surprise: bị bất ngờ, không kịp chuẩn bị.

    • We were caught by surprise by the sudden storm. (Chúng tôi bị bất ngờ trước cơn bão đột ngột.)