surpriser

Định nghĩa

Danh từ: Một người hoặc vật gây bất ngờ bằng cách sử dụng yếu tố bất ngờ để bắt giữ nạn nhân. Từ này thường được dùng để chỉ kẻ bắt giữ, người thực hiện hành động gây ngạc nhiên nhằm chiếm ưu thế trong một tình huống.

dụ sử dụng
  • (Kẻ gây bất ngờ đã trốn sau cánh cửa, chờ thời điểm hoàn hảo để bắt giữ mục tiêu của hắn.)
  • (Trong trò chơi, người gây bất ngờ người nhảy ra từ bóng tối để làm các người chơi khác sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a surpriser": đóng vai trò người gây bất ngờ.
    • He acted as a surpriser during the military operation, catching the enemy off guard. (Anh ấy đã đóng vai trò người gây bất ngờ trong chiến dịch quân sự, khiến kẻ thù mất cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprise (n, v): sự bất ngờ, gây bất ngờ.
    • The surprise attack was very effective. (Cuộc tấn công bất ngờ rất hiệu quả.)
  • Surprising (adj): đáng ngạc nhiên.
    • The surprising news shocked everyone. (Tin tức đáng ngạc nhiên đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Captor: kẻ bắt giữ.
    • The captor used a clever trick to catch the victim. (Kẻ bắt giữ đã dùng một mẹo tinh vi để bắt nạn nhân.)
  • Ambusher: kẻ phục kích.
    • The ambusher waited in the bushes for the patrol. (Kẻ phục kích đã chờ trong bụi rậm để tấn công đội tuần tra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush in: lao vào bất ngờ.
    • The surpriser rushed in without warning. (Kẻ gây bất ngờ lao vào không cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch someone off guard: làm ai đó mất cảnh giác.
    • The surpriser caught the guard off guard, making it easy to escape. (Kẻ gây bất ngờ đã làm người lính gác mất cảnh giác, khiến việc trốn thoát trở nên dễ dàng.)
surpriser
A police officer acts as a surpriser to apprehend a suspect.