surprisingly

surprisingly

He was surprisingly friendly to the new student.

Định nghĩa

Trạng từ: "surprisingly" có nghĩa một cách đáng ngạc nhiên, dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra theo cách gây bất ngờ, khác với dự đoán hoặc mong đợi thông thường. thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ của người nói hoặc người viết.

dụ sử dụng
  • , the small team won the championship. (Một cách đáng ngạc nhiên, đội nhỏ đã giành chứcđịch.)
  • He was calm during the crisis. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • , she finished the marathon in under three hours. (Thật đáng ngạc nhiên, ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon trong vòng chưa đầy ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not surprisingly": không đáng ngạc nhiên, thường dùng để chỉ điều đã được dự đoán trước.
    • Not surprisingly, he was late for the meeting again. (Không đáng ngạc nhiên, anh ấy lại đến muộn cuộc họp.)
  • "Surprisingly enough": đủ ngạc nhiên, một cách đáng ngạc nhiên (nhấn mạnh hơn).
    • Surprisingly enough, the old building was still standing after the earthquake. (Đủ ngạc nhiên, tòa nhà vẫn đứng vững sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprising (tính từ): đáng ngạc nhiên.
    • It was a surprising result. (Đó một kết quả đáng ngạc nhiên.)
  • Surprise (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên/ làm ngạc nhiên.
    • The surprise party was a huge success. (Bữa tiệc bất ngờ đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishingly: một cách kinh ngạc (mạnh hơn "surprisingly").
  • Unexpectedly: một cách bất ngờ (nhấn mạnh vào yếu tố không lường trước).
  • Remarkably: một cách đáng chú ý (thường mang sắc thái tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "surprisingly", nhưng thường kết hợp với động từ như "act", "behave", "appear" để tạo thành cụm mô tả. - He acted surprisingly well in the play. (Anh ấy diễn xuất tốt một cách đáng ngạc nhiên trong vở kịch.)

Thành ngữ liên quan
  • To one's surprise: trước sự ngạc nhiên của ai đó.
    • To my surprise, he agreed to help. (Trước sự ngạc nhiên của tôi, anh ấy đã đồng ý giúp đỡ.)
  • Take someone by surprise: làm ai đó bất ngờ.
    • The news took everyone by surprise. (Tin tức đã làm mọi người bất ngờ.)