surprisingness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính bất ngờ, tính không lường trước: "surprisingness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự việc, sự kiện khiến người ta ngạc nhiên khác với những được mong đợi hoặc dự đoán trước. - Sự đặc biệt do không ngờ tới: Đây một khái niệm trừu tượng, mô tả mức độ một điều đó gây bất ngờ cho người nhận thức.

dụ sử dụng
  • (Tính bất ngờ của sự chào đón nồng nhiệt khiến mọi người cảm thấy được trân trọng.)
  • (Sự bất ngờ của kết quả bài kiểm tra khiến học sinh không nói nên lời.)
  • (Chúng ta thường đánh giá thấp tính bất ngờ của các sự kiện hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of surprisingness": mức độ bất ngờ, thường dùng trong phân tích hoặc đánh giá.
    • The degree of surprisingness in the plot twist was remarkable. (Mức độ bất ngờ trong tình tiết bất ngờ của cốt truyện thật đáng chú ý.)
  • "lack of surprisingness": sự thiếu bất ngờ, tính dễ đoán trước.
    • The lack of surprisingness in the movie made it boring. (Sự thiếu bất ngờ trong bộ phim khiến trở nên nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprising (tính từ): gây bất ngờ, làm ngạc nhiên.
    • It was a surprising discovery. (Đó một khám phá gây bất ngờ.)
  • Surprisingly (trạng từ): một cách bất ngờ.
    • Surprisingly, the team won the match. (Một cách bất ngờ, đội đã thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpectedness: tính không lường trước, sự bất ngờ.
  • Unpredictability: tính khó đoán, tính bất ngờ.
  • Astonishingness: sự đáng kinh ngạc, mức độ gây ngạc nhiên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "surprisingness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "surprise" trong các cụm như:)
  • Take by surprise: làm ai đó bất ngờ.
    • The news took everyone by surprise. (Tin tức đã làm mọi người bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: hoàn toàn bất ngờ, không báo trước.
    • His resignation came out of the blue. (Việc từ chức của anh ấy đến hoàn toàn bất ngờ.)
  • Catch off guard: làm ai đó mất cảnh giác, gây bất ngờ.
    • The question caught me off guard. (Câu hỏi đã làm tôi bất ngờ.)
surprisingness
The surprisingness of the gift made her eyes widen.