surreal

surreal

The painting displayed a surreal landscape of melting clocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như , huyền ảo: "surreal" mô tả một trải nghiệm, hình ảnh hoặc tình huống kỳ lạ, phi thực tế đến mức giống như trong giấc mơ.
    • Siêu thực: Trong nghệ thuật văn học, "surreal" chỉ phong cách hoặc tác phẩm hình ảnh kỳ ảo, phi logic, sự kết hợp bất ngờ giữa các yếu tố khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh chất siêu thực, với những chiếc đồng hồ tan chảy các vật thể lửng.)
  • (Đi bộ qua thành phố bỏ hoang vào ban đêm cảm thấy hoàn toàn huyền ảo, như thể tôi đangtrong một giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surreal experience": trải nghiệm siêu thực, kỳ lạ khó tin.
    • Winning the lottery was a surreal experience for him. (Trúng sốmột trải nghiệm siêu thực đối với anh ấy.)
  • "surreal imagery": hình ảnh siêu thực, thường thấy trong nghệ thuật.
    • The film uses surreal imagery to explore the character's inner mind. (Bộ phim sử dụng hình ảnh siêu thực để khám phá tâm trí bên trong của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrealism (danh từ): chủ nghĩa siêu thực (một phong trào nghệ thuật).
    • Surrealism emerged in the early 20th century. (Chủ nghĩa siêu thực xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.)
  • Surrealist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa siêu thực, hoặc thuộc về chủ nghĩa siêu thực.
    • Salvador Dalí was a famous surrealist painter. (Salvador Dalí một họa sĩ siêu thực nổi tiếng.)
  • Surrealistic (tính từ): mang tính siêu thực (đôi khi dùng thay thế "surreal").
    • The dream was surrealistic and confusing. (Giấc mơ mang tính siêu thực khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamlike: giống như .
    • The landscape was dreamlike, with soft colors and strange shapes. (Phong cảnh giống như , với màu sắc dịu nhẹ hình dạng kỳ lạ.)
  • Unreal: không thật, phi thực tế.
    • The situation felt unreal, like a scene from a movie. (Tình huống cảm thấy phi thực tế, giống như một cảnh trong phim.)
  • Fantastical: kỳ ảo, huyền bí.
    • The story is full of fantastical creatures and magical events. (Câu chuyện đầy những sinh vật kỳ ảo sự kiện ma thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "surreal", nhưng có thể dùng với các động từ như "become" hoặc "feel".) - Become surreal: trở nên siêu thực. - As the night went on, the party became more and more surreal. (Khi màn đêm buông xuống, bữa tiệc càng trở nên siêu thực hơn.) - Feel surreal: cảm thấy siêu thực. - It felt surreal to see my childhood home after so many years. (Thật siêu thực khi thấy ngôi nhà thời thơ ấu của tôi sau nhiều năm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong các cụm miêu tả.) - "A surreal turn of events": một diễn biến kỳ lạ, khó tin. - The election results were a surreal turn of events that no one predicted. (Kết quả bầu cử một diễn biến siêu thực không ai dự đoán trước.)