surrebuttal

surrebuttal

The attorney prepares a surrebuttal for the final stage of the trial.

Định nghĩa

Danh từ (luật pháp): Sự phản đối lại lời biện hộ của bị đơn; một văn bản pháp lý do nguyên đơn nộp để trả lời cho phần "rebutter" (lời biện hộ phản bác) của bị đơn.

dụ sử dụng
  • (Nguyên đơn đã nộp một văn bản phản đối lại lời biện hộ của bị đơn.)
  • (Trong vụ án tòa, văn bản phản đối lại lời biện hộ đã được nộp sau phần biện hộ phản bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surrebuttal" thường xuất hiện trong các thủ tục tố tụng dân sự, nơi các bên luân phiên nộp các văn bản pháp để bảo vệ quan điểm của mình.
    • The lawyer prepared a detailed surrebuttal to address every point in the defendant's rebutter. (Luật sư đã chuẩn bị một văn bản phản đối lại lời biện hộ chi tiết để giải quyết từng điểm trong lời biện hộ phản bác của bị đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrebut (động từ): Hành động nộp văn bản phản đối lại lời biện hộ.
    • The plaintiff chose to surrebut the defendant's arguments. (Nguyên đơn đã chọn cách phản đối lại lập luận của bị đơn.)
  • Surrejoinder (danh từ): Văn bản phản đối lại lời biện hộ trong các giai đoạn tố tụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Phản bác (trong ngữ cảnh pháp ): Một thuật ngữ chung hơn, nhưng không mang tính kỹ thuật như "surrebuttal".
  • Trả lời lại (reply): Có thể dùng trong các văn bản pháp không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trả lời lại (respond to): Dùng để chỉ hành động đáp lại lời biện hộ.
    • The plaintiff must respond to the rebutter with a surrebuttal. (Nguyên đơn phải trả lời lại lời biện hộ phản bác bằng văn bản phản đối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lời cuối cùng" (last word): Trong tố tụng, "surrebuttal" thường cơ hội cuối cùng để nguyên đơn trình bày quan điểm trước khi tòa đưa ra phán quyết.
    • The surrebuttal gave the plaintiff the last word in the legal argument. (Văn bản phản đối lại lời biện hộ đã cho nguyên đơn tiếng nói cuối cùng trong tranh luận pháp .)

Từ gần giống