surrenderer

Định nghĩa

Danh từ: Người đầu hàng, người chịu thua, người nhượng bộ. "Surrenderer" chỉ một cá nhân chấp nhận từ bỏ cuộc chiến, cuộc tranh luận, hoặc quyền lợi của mình trước một thế lực mạnh hơn hoặc trước áp lực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người đầu hàng đã đặt khí xuống bước ra khỏi pháo đài.)
  • (Trong đàm phán, một người nhượng bộ thường mất đi những điều khoản giá trị nhất.)
  • (Lịch sử hiếm khi nhớ tên của một kẻ đầu hàng; họ thường bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A reluctant surrenderer": người đầu hàng miễn cưỡng, chỉ người chỉ chịu thua sau khi đã cố gắng hết sức.
    • He was a reluctant surrenderer, only giving up after all hope was lost. (Anh ta một người đầu hàng miễn cưỡng, chỉ từ bỏ sau khi mọi hy vọng đã tan biến.)
  • "To be branded a surrenderer": bị gán mác kẻ đầu hàng, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích.
    • The general was branded a surrenderer by his own troops after the retreat. (Vị tướng bị chính quân đội của mình gán mác kẻ đầu hàng sau cuộc rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrender (động từ/danh từ): hành động đầu hàng.
    • The army's surrender was inevitable. (Sự đầu hàng của quân đội không thể tránh khỏi.)
  • Surrendering (tính từ): đang đầu hàng, tính chất đầu hàng.
    • The surrendering soldiers were treated with respect. (Những người lính đang đầu hàng được đối xử tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chịu thua: người thừa nhận thất bại.
  • Kẻ quy hàng: kẻ chịu khuất phục trước kẻ thù.
  • Người nhượng bộ: người chấp nhận nhường lại quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • After hours of arguing, she finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng ấy đã nhượng bộ.)
  • Give up: từ bỏ, đầu hàng.
    • The thief gave up when he saw the police. (Tên trộm đã đầu hàng khi thấy cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw in the towel: đầu hàng, từ bỏ (xuất phát từ môn quyền Anh).
    • After losing three matches in a row, the boxer threw in the towel. (Sau khi thua ba trận liên tiếp, quyền Anh đã đầu hàng.)
  • Beat a retreat: rút lui, đầu hàng (thường mang nghĩa bóng).
    • The company beat a retreat from the risky investment. (Công ty đã rút lui khỏi khoản đầu mạo hiểm.)
surrenderer
A soldier raises a white flag as a surrenderer.