surreptitiously

surreptitiously

He glanced surreptitiously at the clock during the meeting.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lén lút, vụng trộm, kín đáo: "surreptitiously" mô tả hành động được thực hiện một cách bí mật, nhằm tránh bị phát hiện hoặc chú ý, thường mang hàm ý không trung thực hoặc vi phạm quy tắc.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He was watching her surreptitiously as she waited in the hotel lobby. (Anh ta đang nhìn ấy một cách lén lút khi đang chờsảnh khách sạn.)
    • She slipped the note surreptitiously into his pocket. ( ấy nhét mảnh giấy vào túi anh ta một cách vụng trộm.)
    • The student glanced surreptitiously at his neighbor's exam paper. (Học sinh liếc nhìn bài thi của bạn bên cạnh một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surreptitiously" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động quan sát, lấy trộm, hoặc trao đổi thông tin:

    • The spy surreptitiously photographed the classified documents. (Điệp viên đã chụp ảnh các tài liệu mật một cách lén lút.)
    • They surreptitiously exchanged glances across the room. (Họ trao đổi ánh mắt một cách kín đáo qua căn phòng.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học:

    • The cat crept surreptitiously along the wall, stalking its prey. (Con mèo rón rén một cách lén lút dọc theo bức tường, rình mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Surreptitious (tính từ): lén lút, vụng trộm.
    • He gave her a surreptitious wink. (Anh ta nháy mắt với ấy một cách kín đáo.)
  • Surreptitiously (trạng từ): không biến thể khác ngoài dạng trạng từ.
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
    • He secretly took a photo of the painting. (Anh ta bí mật chụp ảnh bức tranh.)
  • Covertly: một cách che giấu, không công khai.
    • The operation was carried out covertly. (Chiến dịch được tiến hành một cách che giấu.)
  • Sneakily: một cách lén lút, ranh mãnh.
    • She sneakily ate the last cookie. ( ấy lén lút ăn chiếc bánh quy cuối cùng.)
  • Stealthily: một cách lén lút, nhẹ nhàng để không bị phát hiện.
    • The thief moved stealthily through the dark house. (Tên trộm di chuyển một cách lén lút trong ngôi nhà tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "surreptitiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Slip out: lẻn ra ngoài.
      • He surreptitiously slipped out of the meeting. (Anh ta lẻn ra khỏi cuộc họp một cách lén lút.)
    • Sneak in: lẻn vào.
      • She surreptitiously sneaked in through the back door. ( ấy lẻn vào qua cửa sau một cách kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the radar: một cách kín đáo, không gây chú ý.
    • He managed to pass the security check surreptitiously, staying under the radar. (Anh ta đã vượt qua kiểm tra an ninh một cách lén lút, không gây chú ý.)
  • On the quiet: một cách lặng lẽ, bí mật.
    • They were planning the surprise party surreptitiously, on the quiet. (Họ đang lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ một cách lén lút, âm thầm.)