surrogateship
/'sʌrəgitʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ đại diện, vai trò thay thế: "Surrogateship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc vai trò của một người được ủy quyền để hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc tôn giáo.
- Chức đại diện giám mục: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, "surrogateship" có thể chỉ chức vụ hoặc quyền hạn của một vị đại diện giám mục (surrogate).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His surrogateship was recognized by the court. (Chức vụ đại diện của ông ấy đã được tòa án công nhận.)
- The bishop appointed him to the surrogateship. (Giám mục đã bổ nhiệm ông ta vào chức đại diện giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a surrogateship": giữ chức vụ đại diện.
- She holds a surrogateship in legal matters for the company. (Cô ấy giữ chức vụ đại diện trong các vấn đề pháp lý cho công ty.)
"under the surrogateship of": dưới sự đại diện của.
- The estate was managed under the surrogateship of a trusted lawyer. (Tài sản được quản lý dưới sự đại diện của một luật sư đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Surrogate (n): người đại diện, người thay thế.
- She acted as a surrogate for the absent manager. (Cô ấy đã hành động với tư cách là người đại diện cho vị quản lý vắng mặt.)
Surrogacy (n): việc làm đại diện (thường dùng trong bối cảnh mang thai hộ).
- The couple considered surrogacy as an option. (Cặp đôi đã xem xét việc mang thai hộ như một lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Representation: sự đại diện.
- Agency: vai trò đại diện, cơ quan đại diện.
- Deputyship: chức vụ phó, quyền đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surrogateship")
danh từ
- chức đại diện giám mục