surrounded

surrounded

The camp was surrounded by a tall wooden fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bao vây, bị bao quanh: "surrounded" mô tả trạng thái bị bao phủ hoặc vây quanh từ mọi phía, thường bởi người, vật hoặc yếu tố nào đó.
dụ sử dụng
  • (Trại bị bao vây bởi kẻ thù.)
  • ( ấy cảm thấy được bao quanh bởi bạn bè tại bữa tiệc.)
  • (Ngôi nhà bị bao quanh bởi những cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surrounded by": thường dùng để chỉ trạng thái bị bao quanh bởi một nhóm đối tượng cụ thể.
    • The village is surrounded by mountains. (Ngôi làng bị bao quanh bởi những ngọn núi.)
  • "surrounded with": đôi khi dùng để nhấn mạnh sự bao phủ hoặc trang trí.
    • The cake was surrounded with fresh flowers. (Chiếc bánh được trang trí xung quanh bằng hoa tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Surround (động từ): bao vây, bao quanh.
    • The police surrounded the building. (Cảnh sát đã bao vây tòa nhà.)
  • Surrounding (tính từ): xung quanh, lân cận.
    • The surrounding area is very quiet. (Khu vực xung quanh rất yên tĩnh.)
  • Surroundings (danh từ): môi trường xung quanh.
    • She enjoys her beautiful surroundings. ( ấy thích môi trường xung quanh đẹp đẽ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed: bị bao bọc, kín đáo.
  • Hemmed in: bị ép chặt, bị vây hãm.
  • Encircled: bị vây tròn, bị bao quanh như vòng tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surround oneself with: bao quanh mình bằng (ai đó hoặc điều đó).
    • She surrounds herself with positive people. ( ấy bao quanh mình bằng những người tích cực.)
Thành ngữ liên quan
  • Surrounded by silence: bị bao phủ bởi sự im lặng (thường dùng trong văn chương).
    • He sat in the room, surrounded by silence. (Anh ấy ngồi trong căn phòng, bị bao phủ bởi sự im lặng.)