surrénal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giải phẫu học):
- Thượng thận: Mô tả vị trí, chức năng hoặc liên quan đến các tuyến nằm phía trên thận.
- Thuộc về tuyến thượng thận: Chỉ đặc điểm, cấu trúc hoặc bệnh lý liên quan trực tiếp đến các tuyến này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cortex surrénal produit des hormones essentielles. (Vỏ thượng thận sản xuất các hormone thiết yếu.)
- Une insuffisance surrénale peut être dangereuse. (Suy thượng thận có thể nguy hiểm.)
- Ces cellules sont d'origine surrénale. (Những tế bào này có nguồn gốc thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crise surrénale aiguë": Cơn suy thượng thận cấp tính - một tình trạng y tế khẩn cấp do tuyến thượng thận ngừng hoạt động đột ngột.
- Le patient a été hospitalisé pour une crise surrénale aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì một cơn suy thượng thận cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Surrénales (danh từ giống cái số nhiều): Các tuyến thượng thận.
- Les surrénales sont de petites glandes endocrines. (Các tuyến thượng thận là những tuyến nội tiết nhỏ.)
- Surrénalite (danh từ giống cái): Viêm tuyến thượng thận.
- Adrénaline (danh từ giống cái): Adrenaline, một hormone được tiết ra bởi tủy thượng thận.
Từ đồng nghĩa
- Adrénal (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự, chỉ những gì thuộc về tuyến thượng thận.
tính từ
- (giải phẫu) thượng thận
- Glandes surrénalestuyến thượng thận