sursis

danh từ giống đực
  1. sự hoãn; thời hạn hoãn
    • Sursis d'appel
      sự hoãn gọi tòng quân
  2. án treo
    • Trois mois de prison avec sursis
      ba tháng án treo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sursis"

sursis
Le juge a accordé un sursis au condamné.