surveil

Định nghĩa

Động từ: surveil có nghĩa theo dõi, giám sát một cách bí mật hoặc hệ thống, thường để thu thập thông tin về hành vi hoặc hoạt động của một người, nhóm người, hoặc địa điểm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã theo dõi anh ta trong nhiều tuần nhưng họ không thể chứng minh anh ta liên quan đến vụ đánh bom.)
  • (Chính phủ sử dụng máy bay không người lái để giám sát các khu vực hẻo lánh nhằm phát hiện các hoạt động bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, tình báo, hoặc pháp , mang tính chuyên nghiệp hơn so với từ (xem) thông thường.
  • (Công ty bị buộc tội theo dõi nhân viên không sự đồng ý của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveillance (danh từ): sự giám sát, theo dõi.
    • The surveillance footage showed the suspect entering the building. (Đoạn phim giám sát cho thấy nghi phạm bước vào tòa nhà.)
  • Surveiller (danh từ, hiếm): người thực hiện việc giám sát.
Từ đồng nghĩa
  • Monitor: giám sát, theo dõi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
  • Observe: quan sát (có thể mang tính khoa học hoặc thông thường).
  • Shadow: theo dõi âm thầm, bám đuôi (thường dùng trong điều tra tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phrasal verbs thông dụng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ để tạo cụm:
    • Surveil on/over: giám sát trên một khu vực.
      • The security team surveilled on the entire building. (Đội an ninh đã giám sát toàn bộ tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến thành ngữ (dưới tầm kiểm soát, không bị phát hiện) khi nói về việc bị giám sát:
    • He thought he was under the radar, but the authorities had been surveilling him all along. (Anh ta nghĩ mình không bị chú ý, nhưng chính quyền đã theo dõi anh ta từ đầu.)
surveil
The police surveil the suspect from an unmarked car.