surveillance of disease
Danh từ: Giám sát dịch bệnh là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống và liên tục về một bệnh truyền nhiễm, nhằm đưa ra các hành động kiểm soát hoặc ngăn ngừa bệnh đó.
- (Việc giám sát dịch bệnh giúp cơ quan y tế phát hiện sớm các đợt bùng phát.)
- (Giám sát dịch bệnh hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa bệnh viện và phòng thí nghiệm.)
"active surveillance of disease": giám sát chủ động, nơi cơ quan y tế chủ động tìm kiếm ca bệnh.
- Active surveillance of disease is crucial for monitoring rare infections. (Giám sát chủ động dịch bệnh rất quan trọng để theo dõi các bệnh nhiễm trùng hiếm gặp.)
"passive surveillance of disease": giám sát thụ động, dựa vào báo cáo tự nguyện từ các cơ sở y tế.
- Passive surveillance of disease may miss many cases if reporting is incomplete. (Giám sát thụ động dịch bệnh có thể bỏ sót nhiều ca nếu báo cáo không đầy đủ.)
Surveillance (n): sự giám sát (nói chung).
- The government increased surveillance of the area. (Chính phủ tăng cường giám sát khu vực.)
Disease surveillance (n): giám sát bệnh tật (dạng rút gọn của cụm từ).
- Disease surveillance systems are essential for public health. (Hệ thống giám sát bệnh tật là thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
Giám sát dịch tễ học: thuật ngữ chuyên ngành, nhấn mạnh khía cạnh phân tích dịch tễ.
- Giám sát dịch tễ học là nền tảng của y tế công cộng. (Epidemiological surveillance is the foundation of public health.)
Theo dõi dịch bệnh: cách diễn đạt đơn giản hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Việc theo dõi dịch bệnh cúm mùa giúp dự báo các đợt bùng phát. (Monitoring seasonal flu helps predict outbreaks.)
Keep track of disease: theo dõi bệnh tật.
- Doctors keep track of disease patterns through patient reports. (Bác sĩ theo dõi các mô hình bệnh tật qua báo cáo bệnh nhân.)
Monitor for disease: giám sát để phát hiện bệnh.
- Health officials monitor for disease in high-risk areas. (Các quan chức y tế giám sát để phát hiện bệnh ở các khu vực nguy cơ cao.)
- "Keep a watchful eye on disease": theo dõi dịch bệnh một cách cẩn trọng.
- The WHO keeps a watchful eye on disease outbreaks worldwide. (WHO theo dõi cẩn trọng các đợt bùng phát dịch bệnh trên toàn thế giới.)