surveillance system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống giám sát, một hệ thống truyền hình mạch kín được sử dụng để duy trì sự quan sát chặt chẽ đối với một người hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã lắp đặt một hệ thống giám sát mới để ngăn chặn các vụ cướp.)
- (Hệ thống giám sát đã ghi lại chuyển động của nghi phạm trên camera.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surveillance system" thường được dùng trong bối cảnh an ninh, quân sự, hoặc quản lý đám đông, nhấn mạnh vào việc theo dõi liên tục và có chủ đích.
- The government expanded the surveillance system in public areas for safety reasons. (Chính phủ đã mở rộng hệ thống giám sát ở các khu vực công cộng vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Surveillance (danh từ): sự giám sát, sự theo dõi.
- Constant surveillance can feel invasive. (Sự giám sát liên tục có thể cảm thấy xâm phạm.)
- System (danh từ): hệ thống.
- The security system includes alarms and cameras. (Hệ thống an ninh bao gồm báo động và camera.)
Từ đồng nghĩa
- Monitoring system: hệ thống theo dõi.
- The monitoring system alerts staff to any unusual activity. (Hệ thống theo dõi cảnh báo nhân viên về bất kỳ hoạt động bất thường nào.)
- Security camera system: hệ thống camera an ninh.
- The security camera system covers all entrances. (Hệ thống camera an ninh bao phủ tất cả các lối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a surveillance system: thiết lập một hệ thống giám sát.
- They set up a surveillance system around the perimeter. (Họ đã thiết lập một hệ thống giám sát xung quanh chu vi.)
- Monitor via surveillance system: giám sát thông qua hệ thống giám sát.
- The control room monitors the building via the surveillance system. (Phòng điều khiển giám sát tòa nhà thông qua hệ thống giám sát.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "surveillance system", nhưng có thể liên quan đến: - Under surveillance: đang bị giám sát. - The suspect has been under surveillance for weeks. (Nghi phạm đã bị giám sát trong nhiều tuần.)