surveyor's instrument

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ của người khảo sát địa hình, thiết bị được sử dụng bởi các nhà khảo sát địa chính hoặc xây dựng để đo đạc, định vị lập bản đồ các khu vực đất đai. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các công cụ chuyên dụng như máy kinh vĩ, máy thủy bình, máy toàn đạc, hoặc các thiết bị đo góc khoảng cách khác.

dụ sử dụng
  • (Dụng cụ của người khảo sát đã được hiệu chuẩn cẩn thận trước khi đội bắt đầu đo đạc ranh giới của đất mới.)
  • (Các dụng cụ của người khảo sát hiện đại sử dụng công nghệ GPS để đảm bảo độ chính xác trong phạm vi vài centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surveyor's instrument case": hộp đựng dụng cụ của người khảo sát, thường được thiết kế chống sốc chịu thời tiết để bảo vệ thiết bị.
    • He carried the surveyor's instrument case carefully to avoid any damage during transport. (Anh ấy mang hộp đựng dụng cụ của người khảo sát một cách cẩn thận để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveying instrument (n): dụng cụ khảo sát, thuật ngữ tổng quát hơn, thường dùng thay thế cho "surveyor's instrument".

    • The surveying instrument was essential for mapping the mountainous terrain. (Dụng cụ khảo sát rất cần thiết cho việc lập bản đồ địa hình đồi núi.)
  • Theodolite (n): máy kinh vĩ, một loại dụng cụ của người khảo sát cụ thể dùng để đo góc ngang góc đứng.

    • The theodolite is a classic surveyor's instrument used since the 16th century. (Máy kinh vĩ một loại dụng cụ của người khảo sát cổ điển được sử dụng từ thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Measuring device: thiết bị đo lường, thuật ngữ chung cho các công cụ đo đạc.
  • Geodetic tool: công cụ trắc địa, nhấn mạnh vào lĩnh vực đo đạc trái đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a surveyor's instrument: lắp đặt dụng cụ của người khảo sát.
    • The team had to set up the surveyor's instrument on a level tripod before taking measurements. (Nhóm phải lắp đặt dụng cụ của người khảo sát trên một chân máy cân bằng trước khi thực hiện các phép đo.)
Thành ngữ liên quan
  • "As precise as a surveyor's instrument": chính xác như dụng cụ của người khảo sát, dùng để miêu tả độ chính xác tuyệt đối.
    • Her calculations were as precise as a surveyor's instrument, leaving no room for error. (Các tính toán của ấy chính xác như dụng cụ của người khảo sát, không để lại chỗ cho sai sót.)
surveyor's instrument
A surveyor uses a surveyor's instrument to measure a plot of land.