surveyor's level

Định nghĩa

Danh từ: Máy thủy bình (dụng cụ đo đạc của nhà khảo sát địa hình). Đây một dụng cụ đo đạc bao gồm một kính thiên văn nhỏ gắn với một ống thủy chuẩn (spirit level), có thể xoay quanh một trục thẳng đứng. Dụng cụ này được sử dụng để đo độ cao tương đối của các điểm trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Người khảo sát đã đặt máy thủy bình lên giá ba chân để đo độ cao của khu đất xây dựng.)
  • (Với máy thủy bình, bạn có thể so sánh chính xác độ cao của các điểm khác nhau trên một sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a surveyor's level": hiệu chuẩn máy thủy bình.
    • Before starting the project, the team must calibrate the surveyor's level to ensure accurate readings. (Trước khi bắt đầu dự án, đội ngũ phải hiệu chuẩn máy thủy bình để đảm bảo các số đọc chính xác.)
  • "to read a surveyor's level": đọc số liệu từ máy thủy bình.
    • The technician learned how to read a surveyor's level during the training course. (Kỹ thuật viên đã học cách đọc số liệu từ máy thủy bình trong khóa đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Level (n): mức độ, cấp độ; cũng có thể chỉ máy thủy bình nói chung (nhưng thường cần ngữ cảnh để phân biệt với các loại máy đo khác).
  • Surveyor (n): nhà khảo sát địa hình, người đo đạc.
  • Surveying (n): ngành trắc địa, công việc khảo sát.
Từ đồng nghĩa
  • Dumpy level: máy thủy bình dạng ống (một loại máy thủy bình đơn giản hơn).
  • Leveling instrument: dụng cụ đo cao, máy đo cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "surveyor's level".
Thành ngữ liên quan
  • "On the level": trung thực, ngay thẳng (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến máy thủy bình nhưng dùng từ "level" với nghĩa ẩn dụ).
    • I assure you, everything he said was on the level. (Tôi đảm bảo với bạn, mọi điều anh ấy nói đều trung thực.)
surveyor's level
A surveyor uses a surveyor's level to measure the elevation of a construction site.