survivalist

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chủ nghĩa sinh tồnmột người cố gắng đảm bảo sự sống còn của bản thân, nhóm hoặc quốc gia của họ, thường thông qua việc chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh hoặc sụp đổ xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người theo chủ nghĩa sinh tồn tích trữ thực phẩm, nước vật y tế trong hầm trú ẩn của họ.)
  • (Anh ấy trở thành người theo chủ nghĩa sinh tồn sau khi đọc sách về sinh tồn nơi hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Survivalist movement: phong trào sinh tồnmột cộng đồng hoặc hệ tư tưởng khuyến khích tự cung tự cấp chuẩn bị cho thảm họa.
    • The survivalist movement gained popularity during economic crises. (Phong trào sinh tồn trở nên phổ biến trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Survivalist mindset: tư duy sinh tồnthái độ tập trung vào việc sống sót tự bảo vệ.
    • A survivalist mindset often includes learning first aid and self-defense. (Tư duy sinh tồn thường bao gồm việc học sơ cứu tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Survival (n): sự sống còn, sự tồn tại.
    • The survival of the species depends on adaptation. (Sự sống còn của loài phụ thuộc vào khả năng thích nghi.)
  • Survive (v): sống sót, tồn tại.
    • They managed to survive the harsh winter. (Họ đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
  • Survivor (n): người sống sót.
    • She is a survivor of the earthquake. ( ấy người sống sót sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepper: người chuẩn bịthường dùng để chỉ người tích trữ hàng hóa cho thảm họa.
  • Doomsday prepper: người chuẩn bị cho ngày tận thếmột dạng cấp tiến của survivalist.
  • Self-reliant individual: người tự lựcnhấn mạnh khả năng tự cung tự cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on: tích trữ.
    • Survivalists often stock up on canned food. (Người theo chủ nghĩa sinh tồn thường tích trữ đồ hộp.)
  • Prepare for: chuẩn bị cho.
    • They prepare for natural disasters by building shelters. (Họ chuẩn bị cho thiên tai bằng cách xây dựng nơi trú ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bug out: rời khỏi nơi nguy hiểm khẩn cấp (thường được dùng trong cộng đồng survivalist).
    • When the flood warning came, they had to bug out immediately. (Khi cảnh báo đến, họ phải rời đi ngay lập tức.)
  • Live off the land: sống dựa vào tự nhiên.
    • Survivalists learn to live off the land by hunting and foraging. (Người theo chủ nghĩa sinh tồn học cách sống dựa vào tự nhiên bằng cách săn bắn hái lượm.)
survivalist
A survivalist practices building a shelter in the forest.