survivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống sót: Dùng để mô tả người hoặc sinh vật đã sống qua một tai nạn, thảm họa, hoặc tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
- Còn rớt lại, còn sót lại: Dùng để mô tả những phần, những dấu vết còn lại của một thứ gì đó đã phần lớn bị phá hủy, biến mất hoặc thuộc về quá khứ.
Danh từ giống đực:
- Người sống sót: Chỉ một người đã sống sót sau một tai nạn, thảm họa, bệnh tật nghiêm trọng hoặc một sự kiện gây chết chóc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les pompiers ont secouru les alpinistes survivants. (Lính cứu hỏa đã giải cứu những nhà leo núi sống sót.)
- Ce rituel est une tradition survivante du Moyen Âge. (Nghi lễ này là một truyền thống còn sót lại từ thời Trung Cổ.)
Danh từ:
- Les survivants du naufrage ont été retrouvés sur une île déserte. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được tìm thấy trên một hoang đảo.)
- Il est le seul survivant de son régiment. (Ông ấy là người sống sót duy nhất của trung đoàn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le survivant de...": Là người sống sót cuối cùng của một nhóm, một gia đình, hoặc một thế hệ.
- Il est le survivant de sa promotion à l'école militaire. (Ông là người sống sót cuối cùng của khóa học của ông ở trường quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Survivante (danh từ giống cái): Người sống sót (nữ).
- La survivante a témoigné au tribunal. (Người phụ nữ sống sót đã làm chứng tại tòa án.)
- Survivre (động từ): Sống sót, tồn tại.
- Peu de plantes peuvent survivre dans le désert. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trên sa mạc.)
- Survie (danh từ giống cái): Sự sống sót, sự tồn tại.
- La survie de l'espèce est menacée. (Sự tồn tại của loài đang bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Réscapé(e) (tính từ/danh từ): Người thoát chết, người sống sót (sau một tai nạn).
- Rescapé(e) (tính từ/danh từ): (Cách viết khác của ).
- Subsistant(e) (tính từ): Còn tồn tại, còn sót lại (thường dùng cho vật, không dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này. Ý nghĩa tương đương nằm ở động từ "survivre à").
Thành ngữ liên quan
- Le droit du survivant: Quyền của người sống sót (thường trong ngữ cảnh pháp lý, như thừa kế).
- L'épouse a hérité en vertu du droit du survivant. (Người vợ được thừa kế theo quyền của người sống sót.)
tính từ
- sống sót
- Les naufragés survivantsnhững người đắm tàu sống sót
- còn rớt lại, còn sót lại
- Frafments survivants d'une vie disparuenhững mẫu còn sót lại của một cuộc sống đã mất đi
danh từ giống đực
- người sống sót
- Aucun survivant parmi les passagers de l'avionkhông còn người nào sống sót trong số những khách đi máy bay