surviving

surviving

A botanist carefully studies a surviving wollemi pine in a protected greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn tồn tại, còn sống sót: "surviving" mô tả một người, vật, hoặc thứ đó vẫn còn tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm, khó khăn, hoặc sau một khoảng thời gian dài những thứ tương tự khác đã biến mất hoặc chết đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Wollemi pine found in Australia is a surviving specimen of a conifer thought to have been long extinct. (Cây thông Wollemi được tìm thấyÚc một mẫu vật còn sống sót của một loài cây kim được cho đã tuyệt chủng từ lâu.)
    • She is the only surviving member of her family after the accident. ( ấy thành viên duy nhất còn sống sót trong gia đình sau vụ tai nạn.)
    • The museum displays the only surviving frontier blockhouse in Pennsylvania. (Bảo tàng trưng bày lô cốt biên giới duy nhất còn tồn tại ở Pennsylvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the surviving spouse": người vợ/chồng còn sống (thường dùng trong ngữ cảnh pháp về thừa kế).

    • The surviving spouse will inherit the entire estate. (Người vợ/chồng còn sống sẽ thừa kế toàn bộ tài sản.)
  • "surviving evidence": bằng chứng còn sót lại.

    • The surviving evidence suggests that the building was destroyed by fire. (Bằng chứng còn sót lại cho thấy tòa nhà đã bị phá hủy bởi hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Survive (động từ): sống sót, tồn tại.

    • Only a few people survived the earthquake. (Chỉ một vài người sống sót sau trận động đất.)
  • Survival (danh từ): sự sống sót, sự tồn tại.

    • Their survival depended on finding clean water. (Sự sống sót của họ phụ thuộc vào việc tìm được nước sạch.)
  • Survivor (danh từ): người sống sót.

    • He is a survivor of the shipwreck. (Anh ấy người sống sót sau vụ đắm tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Existing: đang tồn tại (nhấn mạnh trạng thái hiện tại).
  • Remaining: còn lại (thường chỉ số lượng ít ỏi).
  • Enduring: bền bỉ, tồn tại lâu dài (mang sắc thái tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Survive through: sống sót qua (một giai đoạn khó khăn).

    • They survived through the harsh winter. (Họ đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
  • Survive on: sống dựa vào (thứ đó ít ỏi).

    • The refugees survived on minimal food rations. (Những người tị nạn sống dựa vào khẩu phần ăn tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Survive against all odds: sống sót trước mọi khó khăn.

    • The hiker survived against all odds after being lost for three weeks. (Người đi bộ đường dài đã sống sót trước mọi khó khăn sau khi bị lạc ba tuần.)
  • Survive the test of time: tồn tại qua thử thách của thời gian.

    • This ancient monument has survived the test of time. (Di tích cổ đại này đã tồn tại qua thử thách của thời gian.)