survivorship annuity

Định nghĩa

Danh từ:
- Niên kim người sống sót: Một khoản tiền được trả định kỳ cho một người (người thụ hưởng) trong trường hợp người khác (người tham gia ban đầu) không thể nhận được khoản tiền đó, thường do đã qua đời. Đây một loại hợp đồng tài chính dùng để bảo vệ thu nhập cho người phụ thuộc sau khi người trụ cột gia đình mất đi.

dụ sử dụng
  • (Người góa phụ bắt đầu nhận niên kim người sống sót sau khi chồng qua đời.)
  • (Nhiều người về hưu chọn niên kim người sống sót để đảm bảo vợ/chồng họ hỗ trợ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Survivorship annuity provision": Điều khoản niên kim người sống sót trong hợp đồng bảo hiểm hoặc lương hưu.

    • The contract includes a survivorship annuity provision for the beneficiary. (Hợp đồng bao gồm điều khoản niên kim người sống sót cho người thụ hưởng.)
  • "Joint and survivor annuity": Một biến thể phổ biến, nơi niên kim được trả cho hai người, người sống sót tiếp tục nhận sau khi người kia qua đời.

    • A joint and survivor annuity is often used by married couples for retirement planning. (Niên kim chung người sống sót thường được các cặp vợ chồng dùng để lập kế hoạch nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Survivor benefit (n): Quyền lợi dành cho người sống sót, thường dùng trong bảo hiểm nhân thọ.

    • The policy provides a survivor benefit to the family. (Chính sách cung cấp quyền lợi cho người sống sót cho gia đình.)
  • Annuity (n): Niên kim, một khoản thanh toán định kỳ.

    • An annuity can be paid monthly or annually. (Niên kim có thể được trả hàng tháng hoặc hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pension for survivors: Lương hưu cho người sống sót.
  • Death benefit annuity: Niên kim quyền lợi tử vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: Chi trả (khoản tiền).

    • The insurance company will pay out the survivorship annuity to the widow. (Công ty bảo hiểm sẽ chi trả niên kim người sống sót cho người góa phụ.)
  • Set up: Thiết lập (hợp đồng).

    • They set up a survivorship annuity for their children. (Họ thiết lập một niên kim người sống sót cho con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • "To provide for someone": Chu cấp cho ai đó.
    • The survivorship annuity is designed to provide for the spouse after the retiree's death. (Niên kim người sống sót được thiết kế để chu cấp cho vợ/chồng sau khi người về hưu qua đời.)
survivorship annuity
A husband receives a survivorship annuity after his wife's passing.