surédifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây lên trên (một công trình ): Hành động xây dựng thêm một công trình mới ngay trên nền móng hoặc cấu trúc của một công trình đã tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les architectes ont décidé de surédifier un nouvel étage plutôt que de démolir la maison. (Các kiến trúc sư đã quyết định xây thêm một tầng mới lên trên thay vì phá hủy ngôi nhà.)
    • Surédifier une cathédrale sur les ruines d'un temple antique est une pratique historique courante. (Việc xây một nhà thờ lớn lên trên tàn tích của một ngôi đền cổmột thực hành phổ biến trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng, khảo cổ học hoặc lịch sử đô thị, để mô tả sự phát triển theo chiều dọc hoặc sự kế thừa của các công trình qua các thời kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Surélévation (danh từ giống cái): Sự nâng cao, việc xây thêm tầng. Đâydanh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc "surédifier".
    • La surélévation de l'immeuble a été approuvée par la mairie. (Việc xây thêm tầng cho tòa nhà đã được tòa thị chính phê duyệt.)
  • Reconstruire (ngoại động từ): Xây dựng lại (có thể trên nền hoặc một vị trí mới).
  • Superposer (ngoại động từ): Chồng lên, xếp chồng lên nhau (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Construire par-dessus: Xây dựng lên trên.
  • Édifier au-dessus: Dựng lênphía trên.
Lưu ý
  • "Surédifier" là một từ tương đối chuyên ngành ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt như "construire au-dessus" hoặc "ajouter un étage".
ngoại động từ
  1. xây lên trên (một công trình )