suréquipement

Học thuật
Thân thiện
suréquipement

Un randonneur porte un sac à dos énorme, un signe clair de suréquipement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trang bị quá mức: Tình trạng quá nhiều thiết bị, máy móc hoặc cơ sở hạ tầng so với nhu cầu thực tế hoặc khả năng sử dụng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le suréquipement de cet hôpital en scanners coûteux est critiqué. (Việc trang bị quá mức máy quét đắt tiền cho bệnh viện này đang bị chỉ trích.)
    • Il faut éviter le suréquipement des salles de sport municipales. (Cần tránh tình trạng trang bị quá mức cho các phòng tập thể dục của thành phố.)
    • Le suréquipement en matériel informatique peut rapidement devenir obsolète. (Việc trang bị quá mức thiết bị tin học có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le suréquipement": rơi vào tình trạng trang bị quá mức.

    • Sans une planification rigoureuse, on risque de tomber dans le suréquipement. (Nếu không kế hoạch chặt chẽ, chúng ta nguy rơi vào tình trạng trang bị quá mức.)
  • "conséquence du suréquipement": hậu quả của việc trang bị quá mức.

    • La dette publique est en partie une conséquence du suréquipement des infrastructures. (Nợ công một phầnhậu quả của việc trang bị quá mức cơ sở hạ tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suréquiper (động từ): trang bị quá mức.

    • Il ne faut pas suréquiper les laboratoires au détriment de la formation. (Không nên trang bị quá mức cho các phòng thí nghiệm làm thiệt hại đến việc đào tạo.)
  • Sous-équipement (danh từ giống đực): sự trang bị thiếu, tình trạng thiếu trang thiết bị. (Nghĩa trái ngược)

    • Le sous-équipement des écoles rurales est un problème majeur. (Tình trạng thiếu trang thiết bị của các trường học nông thônmột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sureffectif (danh từ giống đực): tình trạng nhân sự/quân số dư thừa. (Tập trung vào con người hơn là thiết bị)
  • Surcapacité (danh từ giống cái): công suất dư thừa, năng lực sản xuất vượt quá nhu cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Suréquipement technologique: trang bị quá mức về công nghệ.

    • Le suréquipement technologique des entreprises n'améliore pas toujours la productivité. (Việc trang bị quá mức về công nghệ cho các doanh nghiệp không phải lúc nào cũng cải thiện năng suất.)
  • Suréquipement militaire: trang bị quá mức về quân sự.

    • Les traités internationaux visent à limiter le suréquipement militaire. (Các hiệp ước quốc tế nhằm hạn chế việc trang bị quá mức về quân sự.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ trên đâycách kết hợp phổ biến.)

suréquipement

Un randonneur porte un sac à dos énorme, un signe clair de suréquipement.

danh từ giống đực
  1. sự trang bị quá mức