susan anthony

Định nghĩa

Danh từ riêng: Susan B. Anthony (1820-1906) một nhà hoạt động xã hội nhà đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ nổi tiếng người Mỹ. một trong những nhân vật quan trọng nhất trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữHoa Kỳ vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Susan Anthony đã cống hiến cuộc đời mình cho cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ.)
  • (Di sản của Susan Anthony tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Susan B. Anthony dollar": đồng đô la Susan B. Anthony, một loại tiền xu của Hoa Kỳ được phát hành từ năm 1979 đến 1981, hình ảnh của Susan B. Anthony.
    • The Susan B. Anthony dollar was often confused with the quarter. (Đồng đô la Susan B. Anthony thường bị nhầm lẫn với đồng 25 xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragist (danh từ): người đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt cho phụ nữ.
    • Susan Anthony was a prominent suffragist. (Susan Anthony một nhà đấu tranh cho quyền bầu cử nổi bật.)
  • Feminist (danh từ): người theo chủ nghĩa nữ quyền, ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ.
    • Many consider Susan Anthony one of the first feminists in America. (Nhiều người coi Susan Anthony một trong những nhà nữ quyền đầu tiên ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Women's rights activist: nhà hoạt động quyền phụ nữ.
  • Suffrage leader: lãnh đạo phong trào đòi quyền bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: đấu tranh cho, chiến đấu .
    • Susan Anthony fought for the right of women to vote. (Susan Anthony đã đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • The mother of women's suffrage: người mẹ của phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (thường dùng để chỉ Susan B. Anthony).
    • Susan Anthony is often called the mother of women's suffrage. (Susan Anthony thường được gọi là người mẹ của phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ.)