susan brownell anthony

susan brownell anthony

Susan Brownell Anthony gives a speech about women's right to vote.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Susan Brownell Anthony một nhà hoạt động xã hội nhà đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ người Mỹ (1820–1906). một trong những nhân vật chủ chốt trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Susan B. Anthony": (không phổ biến, mang tính ẩn dụ) chỉ một người phụ nữ kiên cường, tiên phong trong đấu tranh xã hội.
    • She was a true Susan B. Anthony in her advocacy for gender equality. ( ấy thực sự một Susan B. Anthony trong việc ủng hộ bình đẳng giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthony (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ riêng cá nhân này.
  • Susan B. Anthony (danh từ riêng): cách viết tắt phổ biến của tên .
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nữ quyền: người ủng hộ quyền lợi cho phụ nữ.
  • Nhà đấu tranh cho quyền bầu cử: người hoạt động quyền bầu cử.
Các cụm từ liên quan
  • Phong trào Anthony: thuật ngữ lịch sử chỉ phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ do lãnh đạo.
Thành ngữ liên quan
  • "to carry on the torch of Susan B. Anthony": tiếp tục sứ mệnh đấu tranh cho bình đẳng giới.
    • Modern activists carry on the torch of Susan B. Anthony. (Các nhà hoạt động hiện đại tiếp tục sứ mệnh của Susan B. Anthony.)