susceptibleness
Định nghĩa
Danh từ: Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm: "Susceptibleness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật dễ bị tác động, ảnh hưởng, hoặc tổn thương bởi một yếu tố bên ngoài nào đó (như bệnh tật, cảm xúc, ý kiến, hoặc tác nhân vật lý).
Ví dụ sử dụng
- (Tính dễ bị cảm lạnh của cô ấy khiến cô phải ở trong nhà suốt mùa đông.)
- (Tính dễ bị ảnh hưởng của trẻ nhỏ bởi quảng cáo là một mối quan tâm của các bậc phụ huynh.)
- (Tính dễ bị tác động bởi lời nịnh hót của anh ta thường dẫn đến những quyết định sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"susceptibleness to something": dễ bị ảnh hưởng bởi một thứ cụ thể.
- The susceptibleness of the material to corrosion requires special coating. (Tính dễ bị ăn mòn của vật liệu đòi hỏi phải có lớp phủ đặc biệt.)
"inherent susceptibleness": tính nhạy cảm vốn có.
- The inherent susceptibleness of the ecosystem to climate change is alarming. (Tính dễ bị tổn thương vốn có của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu là đáng báo động.)
Biến thể và từ gần giống
- Susceptible (tính từ): dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
- He is susceptible to peer pressure. (Anh ấy dễ bị áp lực từ bạn bè.)
- Susceptibility (danh từ): tính dễ bị ảnh hưởng (thường dùng phổ biến hơn "susceptibleness").
- Her susceptibility to infection requires careful monitoring. (Tính dễ bị nhiễm trùng của cô ấy cần được theo dõi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Vulnerability: tính dễ bị tổn thương.
- Sensitivity: tính nhạy cảm.
- Receptiveness: tính dễ tiếp thu (có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be susceptible to: dễ bị ảnh hưởng bởi.
- Older people are more susceptible to the flu. (Người lớn tuổi dễ bị ảnh hưởng bởi cúm hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Have a thin skin: dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
- You shouldn't criticize him; he has a thin skin. (Bạn không nên chỉ trích anh ấy; anh ấy rất dễ bị tổn thương.)