sushi bar

sushi bar

A family sits at the sushi bar watching the chef prepare their meal.

Định nghĩa

Danh từ: Quán sushi, quầy bar sushi – một quán ăn hoặc khu vực trong nhà hàng chuyên phục vụ sushi, thường quầy bar để thực khách ngồi xem đầu bếp chế biến trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một quán sushi để ăn tối qua.)
  • (Quán sushi gần văn phòng tôi rất nổi tiếng với dân văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sushi bar" thường được dùng để chỉ một cơ sở ăn uống nhỏ, chuyên biệt, nơi sushi được phục vụ tươi ngon, khác với một nhà hàng sushi lớn hơn.

    • A proper sushi bar requires fresh fish delivered daily. (Một quán sushi đúng chuẩn cần cá tươi được giao hàng ngày.)
  • "At the sushi bar": cụm từ chỉ vị trí ngồi tại quầy bar trong quán sushi.

    • Sitting at the sushi bar allows you to watch the chef make your order. (Ngồi tại quầy bar sushi cho phép bạn xem đầu bếp làm món mình gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sushi restaurant (danh từ): nhà hàng sushi – thường lớn hơn thực đơn đa dạng hơn so với quán sushi.

    • The sushi restaurant offers both nigiri and maki rolls. (Nhà hàng sushi cung cấp cả nigiri maki cuộn.)
  • Sushi counter (danh từ): quầy sushi – tương tự sushi bar, nhưng nhấn mạnh vào quầy phục vụ.

    • The sushi counter is made of polished wood. (Quầy sushi được làm từ gỗ đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sushi joint (thông tục): quán sushi – dùng trong văn nói thân mật.
    • Let's grab some rolls at the sushi joint down the street. (Hãy ghé quán sushi cuối phố để mua vài cuộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to a sushi bar: đến quán sushi.

    • We often go to a sushi bar on Friday nights. (Chúng tôi thường đến quán sushi vào tối thứ Sáu.)
  • Eat at a sushi bar: ăn tại quán sushi.

    • It's fun to eat at a sushi bar because you can talk to the chef. (Thật vui khi ăn tại quán sushi bạn có thể nói chuyện với đầu bếp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sushi bar", nhưng có thể kết hợp trong các câu nói về ẩm thực: - "A taste of Japan" (một hương vị Nhật Bản): thường dùng để miêu tả trải nghiệm tại quán sushi. - This sushi bar offers a true taste of Japan. (Quán sushi này mang đến một hương vị Nhật Bản chân thực.)