susmentionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nêu ở trên, đã đề cập ở trên: Từ này dùng để chỉ một người, sự vật, sự việc hoặc chi tiết đã được nhắc đến trước đó trong cùng một văn bản hoặc cuộc nói chuyện. Nó giúp tránh việc phải lặp lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les articles susmentionnés sont en rupture de stock. (Các mặt hàng được nêu ở trên hiện đã hết hàng.)
- Veuillez respecter les règles susmentionnées. (Xin vui lòng tuân thủ các quy tắc đã đề cập ở trên.)
- Le contrat fait référence aux clauses susmentionnées. (Hợp đồng viện dẫn đến các điều khoản nêu ở trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý, học thuật hoặc các văn bản trang trọng để tạo sự chính xác và rõ ràng.
- Conformément aux accords susmentionnés, la livraison est prévue pour demain. (Theo như các thỏa thuận đã nêu trên, việc giao hàng được dự kiến vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Susdit, susdite (adj): Có nghĩa tương tự "susmentionné", cũng có nghĩa là "đã nói ở trên", thường dùng trong văn bản pháp lý cổ điển hơn.
- Les faits susdits sont établis. (Các sự việc đã nói ở trên đã được xác lập.)
- Précité, précitée (adj): Đã trích dẫn ở trên, đã nói ở phần trước.
- Comme indiqué dans le paragraphe précité. (Như đã chỉ ra trong đoạn đã trích dẫn ở trên.)
Từ đồng nghĩa
- Précédemment cité : Đã được trích dẫn trước đó.
- Ci-dessus mentionné : Được đề cập ở trên đây (cụm từ này thường đứng sau danh từ).
Từ trái nghĩa
- Inframentionné (adj): Sẽ được nêu dưới đây, sẽ đề cập ở phần sau.
- Voir les exemples inframentionnés. (Xem các ví dụ sẽ được nêu dưới đây.)
tính từ
- nêu ở trên
- Conditions susmentionnéesđiều kiện nêu ở trên