suspected

suspected

A doctor examines a patient with a suspected infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nghi ngờ, bị tình nghi: "suspected" mô tả một người hoặc vật bị cho khả năng liên quan đến một hành động sai trái, bất hợp pháp hoặc không mong muốn, dựa trên bằng chứng hoặc lý do chưa được xác nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police arrested a suspected thief. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên trộm bị tình nghi.)
    • He was treated for a suspected infection. (Anh ấy được điều trị vì một ca nhiễm trùng bị nghi ngờ.)
    • A suspected case of fraud is under investigation. (Một vụ gian lận bị nghi ngờ đang được điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suspected of + danh từ/động từ dạng -ing": bị nghi ngờ về việc .

    • She is suspected of stealing company funds. ( ấy bị nghi ngờ đã ăn cắp quỹ công ty.)
    • The man is suspected of being a spy. (Người đàn ông bị nghi ngờ gián điệp.)
  • "suspected + danh từ": dùng để chỉ một đối tượng hoặc tình huống bị nghi ngờ.

    • A suspected bomb was found near the station. (Một quả bom bị nghi ngờ đã được tìm thấy gần nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspect (động từ): nghi ngờ, tình nghi.
    • I suspect he is lying. (Tôi nghi ngờ anh ta đang nói dối.)
  • Suspect (danh từ): người bị tình nghi.
    • The suspect was questioned by the police. (Người bị tình nghi đã bị cảnh sát thẩm vấn.)
  • Suspicion (danh từ): sự nghi ngờ, mối nghi.
    • There is a strong suspicion of foul play. ( một mối nghi ngờ mạnh mẽ về hành vi phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleged: được cho , bị cáo buộc (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The alleged murderer appeared in court. (Kẻ giết người bị cáo buộc đã ra hầu tòa.)
  • Questionable: đáng ngờ, vấn đề.
    • His motives are questionable. (Động cơ của anh ta đáng ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, động từ "suspect" thường đi với giới từ "of" (suspect someone of something).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "suspected". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm "under suspicion" (bị nghi ngờ).
    • He is under suspicion for the crime. (Anh ta bị nghi ngờ về tội ác này.)