suspended

suspended

Fine dust particles are suspended in the beam of sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị treo lửng, lửng: "suspended" mô tả trạng thái của một vật thể được giữvị trí trung gian, không chạm vào bề mặt nào, thường trong chất lỏng hoặc không khí.
    • Bị đình chỉ, tạm ngừng: "suspended" cũng chỉ trạng thái bị tạm dừng hoặc ngừng hoạt động trong một thời gian, thường áp dụng cho người hoặc quy trình.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "suspend"):

    • Treo lên, đình chỉ: Dùng để chỉ hành động treo vật đó lên cao hoặc tạm thời ngừng một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The dust particles are suspended in the air. (Các hạt bụi lửng trong không khí.)
    • He was suspended from school for a week. (Anh ấy bị đình chỉ học một tuần.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • The lantern was suspended from the ceiling. (Chiếc đèn lồng đã được treo lên từ trần nhà.)
    • The game was suspended due to rain. (Trận đấu đã bị tạm ngừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspended in a fluid": lửng trong chất lỏng.

    • The silt is suspended in the river water. (Phù sa lửng trong nước sông.)
  • "Suspended sentence": án treo (trong luật pháp).

    • He received a suspended sentence for his crime. (Anh ta nhận án treo tội của mình.)
  • "Suspended animation": trạng thái ngừng sống tạm thời.

    • The frog went into suspended animation during the winter. (Con ếch rơi vào trạng thái ngừng sống tạm thời trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (danh từ): sự treo, sự đình chỉ, hỗn dịch (trong hóa học).

    • The suspension of the bus service caused inconvenience. (Việc đình chỉ dịch vụ xe buýt gây bất tiện.)
  • Suspend (động từ): treo lên, đình chỉ.

    • They decided to suspend the project. (Họ quyết định đình chỉ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Hanging: đang treo, lửng.
    • The hanging lamp was beautiful. (Chiếc đèn treo thật đẹp.)
  • Postponed: bị hoãn lại.
    • The meeting was postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)
  • Paused: tạm dừng.
    • The video was paused for a moment. (Video đã được tạm dừng một lúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suspend from: treo từ, đình chỉ khỏi.
    • The chandelier was suspended from the high ceiling. (Đèn chùm được treo từ trần nhà cao.)
    • He was suspended from the team for breaking the rules. (Anh ấy bị đình chỉ khỏi đội vi phạm quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • In suspense: trong trạng thái hồi hộp, chờ đợi.
    • The audience was kept in suspense until the end of the movie. (Khán giả bị giữ trong trạng thái hồi hộp cho đến cuối phim.)