suspenseful
Định nghĩa
Tính từ: - Gây hồi hộp, gây căng thẳng: "suspenseful" mô tả một tình huống, câu chuyện, hoặc sự kiện khiến người xem, người nghe, hoặc người tham gia cảm thấy lo lắng, tò mò, và không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim thật gây hồi hộp đến nỗi tôi không thể rời mắt khỏi màn hình.)
- (Cốt truyện gây căng thẳng của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc đến tận khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a suspenseful moment": khoảnh khắc gây hồi hộp.
- The final scene of the play was a truly suspenseful moment. (Cảnh cuối của vở kịch là một khoảnh khắc thực sự gây hồi hộp.)
- "suspenseful atmosphere": bầu không khí căng thẳng.
- The director created a suspenseful atmosphere by using dim lighting and eerie music. (Đạo diễn đã tạo ra một bầu không khí gây căng thẳng bằng cách sử dụng ánh sáng mờ và âm nhạc rùng rợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspense (danh từ): sự hồi hộp, sự căng thẳng.
- The audience was in suspense waiting for the result. (Khán giả đang hồi hộp chờ kết quả.)
- Suspensefully (trạng từ): một cách gây hồi hộp.
- The story unfolded suspensefully, keeping everyone on edge. (Câu chuyện diễn ra một cách gây hồi hộp, khiến mọi người luôn trong trạng thái lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Thrilling: gây phấn khích, hồi hộp.
- Tense: căng thẳng.
- Edge-of-your-seat: khiến người xem ngồi không yên (thường dùng để miêu tả phim hoặc sách gây hồi hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suspenseful". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "keep" trong cụm:
- Keep someone in suspense: khiến ai đó hồi hộp chờ đợi.
- Don't keep me in suspense; tell me what happened! (Đừng làm tôi hồi hộp nữa; hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra!)
Thành ngữ liên quan
- On the edge of one's seat: ngồi không yên vì hồi hộp.
- The suspenseful thriller had me on the edge of my seat the whole time. (Bộ phim kinh dị gây hồi hộp khiến tôi ngồi không yên suốt thời gian đó.)