suspicieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) ngờ vực, nghi ngờ: Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ không tin tưởng, cảm thấy có điều gì đó không ổn hoặc đáng ngờ.
- (Một cách) đa nghi: Thể hiện sự hoài nghi quá mức hoặc thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn tôi một cách ngờ vực khi tôi bước vào.)
- (Chiếc xe ô tô chạy một cách đáng ngờ chậm trước ngân hàng.)
- (Cô ấy gật đầu một cách nghi ngờ, không bị thuyết phục bởi lời giải thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir suspicieusement": Hành động một cách khả nghi, đáng ngờ.
- Les deux hommes agissaient suspicieusement près de la porte de service. (Hai người đàn ông hành động một cách khả nghi gần cửa hậu.)
- "Être observé suspicieusement": Bị quan sát với ánh mắt nghi ngờ.
- L'étranger était observé suspicieusement par les villageois. (Người lạ mặt bị dân làng quan sát với vẻ ngờ vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspicion (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, mối nghi ngờ.
- Éveiller la suspicion. (Gợi lên mối nghi ngờ.)
- Suspicieux, suspicieuse (tính từ): hay nghi ngờ, đa nghi; có vẻ đáng ngờ.
- Un regard suspicieux. (Một cái nhìn đầy vẻ nghi ngờ.)
- Un comportement suspicieux. (Một hành vi đáng ngờ.)
- Méfiance (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, sự cảnh giác (gần nghĩa).
- Regarder avec méfiance. (Nhìn với sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Avec méfiance: với vẻ nghi ngờ, cảnh giác.
- Dubitativement: một cách hoài nghi, ngờ vực (thiên về nghi ngờ sự thật).
- Avec circonspection: một cách thận trọng, dè dặt (có thể do nghi ngờ).
Từ trái nghĩa
- Confiamment: một cách tin tưởng.
- Sereinement: một cách thanh thản, không nghi ngờ.
- Avec candeur: một cách ngây thơ, chất phác.
phó từ
- (một cách) ngờ vực