suspicieusement

Học thuật
Thân thiện
suspicieusement

Il observe suspicieusement l'étranger à travers la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) ngờ vực, nghi ngờ: Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ không tin tưởng, cảm thấy có điều đó không ổn hoặc đáng ngờ.
    • (Một cách) đa nghi: Thể hiện sự hoài nghi quá mức hoặc thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn tôi một cách ngờ vực khi tôi bước vào.)
  • (Chiếc xe ô chạy một cách đáng ngờ chậm trước ngân hàng.)
  • ( ấy gật đầu một cách nghi ngờ, không bị thuyết phục bởi lời giải thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir suspicieusement": Hành động một cách khả nghi, đáng ngờ.
    • Les deux hommes agissaient suspicieusement près de la porte de service. (Hai người đàn ông hành động một cách khả nghi gần cửa hậu.)
  • "Être observé suspicieusement": Bị quan sát với ánh mắt nghi ngờ.
    • L'étranger était observé suspicieusement par les villageois. (Người lạ mặt bị dân làng quan sát với vẻ ngờ vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspicion (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, mối nghi ngờ.
    • Éveiller la suspicion. (Gợi lên mối nghi ngờ.)
  • Suspicieux, suspicieuse (tính từ): hay nghi ngờ, đa nghi; có vẻ đáng ngờ.
    • Un regard suspicieux. (Một cái nhìn đầy vẻ nghi ngờ.)
    • Un comportement suspicieux. (Một hành vi đáng ngờ.)
  • Méfiance (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, sự cảnh giác (gần nghĩa).
    • Regarder avec méfiance. (Nhìn với sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec méfiance: với vẻ nghi ngờ, cảnh giác.
  • Dubitativement: một cách hoài nghi, ngờ vực (thiên về nghi ngờ sự thật).
  • Avec circonspection: một cách thận trọng, dè dặt (có thể do nghi ngờ).
Từ trái nghĩa
  • Confiamment: một cách tin tưởng.
  • Sereinement: một cách thanh thản, không nghi ngờ.
  • Avec candeur: một cách ngây thơ, chất phác.
suspicieusement

Il observe suspicieusement l'étranger à travers la fenêtre.

phó từ
  1. (một cách) ngờ vực