suspiciously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách nghi ngờ, đa nghi: "suspiciously" mô tả hành động được thực hiện với sự hoài nghi hoặc thiếu tin tưởng, thường liên quan đến việc cho rằng có điều gì đó không đúng hoặc không trung thực.
- Một cách đáng ngờ: Từ này cũng có thể chỉ cách mà một việc gì đó diễn ra hoặc xuất hiện theo kiểu khả nghi, gây sự chú ý tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- She looked at the stranger suspiciously. (Cô ấy nhìn người lạ một cách nghi ngờ.)
- The package was left suspiciously close to the door. (Gói hàng được để lại một cách đáng ngờ gần cửa.)
- He acted suspiciously when asked about his whereabouts. (Anh ta hành xử một cách đáng ngờ khi được hỏi về nơi ở của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave suspiciously": hành xử một cách khả nghi.
- The man was behaving suspiciously in the parking lot. (Người đàn ông đã hành xử một cách khả nghi trong bãi đỗ xe.)
"to look suspiciously at something": nhìn ai/cái gì với vẻ nghi ngờ.
- The teacher looked suspiciously at the student's excuse. (Giáo viên nhìn lời bào chữa của học sinh với vẻ nghi ngờ.)
"to be suspiciously quiet": im lặng một cách đáng ngờ (thường chỉ tình huống bất thường).
- The children were suspiciously quiet, which made their mother worried. (Bọn trẻ im lặng một cách đáng ngờ, điều này khiến mẹ chúng lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Suspicious (tính từ): đáng ngờ, nghi ngờ.
- His behavior was very suspicious. (Hành vi của anh ta rất đáng ngờ.)
Suspicion (danh từ): sự nghi ngờ, mối nghi.
- She had a suspicion that he was lying. (Cô ấy có một mối nghi rằng anh ta đang nói dối.)
Suspiciousness (danh từ): tính chất đáng ngờ.
- The suspiciousness of the situation made everyone uneasy. (Tính chất đáng ngờ của tình huống khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Dubiously: một cách hoài nghi.
- He looked at the offer dubiously. (Anh ta nhìn lời đề nghị một cách hoài nghi.)
- Questionably: một cách đáng ngờ.
- The deal was questionably arranged. (Thỏa thuận được sắp xếp một cách đáng ngờ.)
- Distrustfully: một cách thiếu tin tưởng.
- She spoke distrustfully about the plan. (Cô ấy nói về kế hoạch một cách thiếu tin tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- .
Thành ngữ liên quan
- "To smell suspiciously": có mùi đáng ngờ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The whole story smells suspiciously like a lie. (Toàn bộ câu chuyện có mùi đáng ngờ giống như một lời nói dối.)