suss out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "suss out" có nghĩa là tìm hiểu, khám phá hoặc đánh giá một người, một tình huống, hoặc một sự vật một cách cẩn thận để hiểu rõ bản chất, sự thật hoặc chất lượng của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần tìm hiểu kỹ nhân viên mới trước khi tin tưởng giao cho anh ta những nhiệm vụ quan trọng.)
- (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để đánh giá tuyến đường tốt nhất đến sân bay.)
- (Hãy xem xét xem thỏa thuận này có thực sự tốt như lời đồn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suss out a problem": phân tích một vấn đề để tìm ra giải pháp.
- The team needs to suss out the technical issue before the launch. (Nhóm cần tìm ra vấn đề kỹ thuật trước khi ra mắt.)
"suss someone out": đánh giá tính cách hoặc ý định của ai đó.
- I can't suss out whether he's being honest or just pretending. (Tôi không thể hiểu được anh ta đang thành thật hay chỉ giả vờ.)
Biến thể và từ gần giống
Suss (động từ, dạng rút gọn): thường được dùng thay cho "suss out" trong văn nói, mang nghĩa tương tự.
- I'll suss the situation when I get there. (Tôi sẽ tìm hiểu tình hình khi đến đó.)
Sussed (tính từ, chủ yếu trong tiếng Anh Anh): hiểu rõ, nắm bắt được vấn đề.
- He's got the plan all sussed. (Anh ta đã nắm rõ toàn bộ kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Figure out: hiểu ra, tìm ra (mang tính chất suy luận).
- I finally figured out the answer. (Cuối cùng tôi cũng tìm ra câu trả lời.)
- Work out: giải quyết hoặc hiểu rõ (thường dùng trong tình huống phức tạp).
- We need to work out why the system crashed. (Chúng ta cần tìm hiểu tại sao hệ thống bị sập.)
- Check out: kiểm tra, xem xét (tương tự "suss out" nhưng ít mang tính suy luận hơn).
- Check out the engine before driving. (Kiểm tra động cơ trước khi lái xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suss up (hiếm): đánh giá nhanh một người hoặc tình huống.
- He quickly sussed up the room and decided it was safe. (Anh ta nhanh chóng đánh giá căn phòng và quyết định nó an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Get the measure of someone: hiểu rõ tính cách hoặc khả năng của ai đó.
- After a few meetings, I got the measure of my new boss. (Sau vài cuộc họp, tôi đã hiểu rõ sếp mới của mình.)