sussex

sussex

Sussex is a county in southern England known for its rolling hills and coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Sussex" một hạt (county) ở phía nam nước Anh, giáp với eo biển Manche. Trong lịch sử, đây từng một vương quốc Anglo-Saxon độc lập trước khi bị vương quốc Wessex chinh phục vào thế kỷ thứ 9.

dụ sử dụng
  • (Sussex nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp các thị trấn ven biển.)
  • (Vương quốc lịch sử Sussex một trong bảy vương quốc Anglo-Saxon lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "East Sussex" "West Sussex": Sau năm 1974, Sussex được chia thành hai hạt hành chính riêng biệt: East Sussex West Sussex, mỗi hạt chính quyền địa phương riêng.
    • East Sussex includes the famous city of Brighton. (East Sussex bao gồm thành phố nổi tiếng Brighton.)
    • West Sussex is home to the historic town of Chichester. (West Sussex nơi thị trấn lịch sử Chichester.)
Biến thể từ gần giống
  • Sussex (giống ): Một giống nguồn gốc từ hạt này, thường được gọi là " Sussex".
    • The Sussex chicken is known for its good egg-laying ability. ( Sussex nổi tiếng với khả năng đẻ trứng tốt.)
  • Sussex (tên người): Đôi khi được dùng làm họ hoặc tên địa danh.
    • The author was born in Sussex. (Tác giả sinh ra ở Sussex.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt (county): Một đơn vị hành chính địa phươngAnh, tương tự như "tỉnh" ở Việt Nam.
  • Vương quốc (kingdom): Trong bối cảnh lịch sử, Sussex từng một vương quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "Sussex" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "The Sussex Downs": Một dải đồi đá phấn nổi tiếng chạy qua hạt Sussex, thường được nhắc đến trong văn học du lịch.
    • Walking the Sussex Downs is a popular activity for tourists. (Đi bộ trên đồi Sussex Downs một hoạt động phổ biến cho du khách.)