sustained

sustained

The pilot maintained sustained flight through the clear sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được duy trì, được kéo dài: "sustained" mô tả một trạng thái hoặc hành động được tiếp tục trong một khoảng thời gian dài không bị gián đoạn hay suy yếu.
    • Liên tục, bền bỉ: Đặc biệt dùng để chỉ sự nỗ lực, hoạt động hoặc hiệu ứng không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • (Nhóm đã thể hiện sự nỗ lực bền bỉ xuyên suốt dự án.)
  • (Tràng pháo tay kéo dài từ khán giả kéo dài vài phút.)
  • (Tăng trưởng kinh tế liên tục điều cần thiết cho sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sustained flight": chuyến bay liên tục (không dừng lại).

    • The bird achieved sustained flight for over an hour. (Con chim đã thực hiện chuyến bay liên tục trong hơn một giờ.)
  • "sustained release": giải phóng kéo dài (trong dược phẩm).

    • This medication uses a sustained release formula. (Loại thuốc này sử dụng công thức giải phóng kéo dài.)
  • "sustained attack": cuộc tấn công liên tục.

    • The army launched a sustained attack on the enemy position. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công liên tục vào vị trí của đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustain (động từ): duy trì, chống đỡ.

    • We need to sustain our efforts to achieve success. (Chúng ta cần duy trì nỗ lực để đạt được thành công.)
  • Sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì lâu dài.

    • Sustainable development is crucial for the environment. (Phát triển bền vững rất quan trọng cho môi trường.)
  • Unsupported (tính từ): không được hỗ trợ, trái nghĩa với "sustained" trong một số ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
  • Persistent: bền bỉ, kiên trì.
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn.
  • Ongoing: đang diễn ra, liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sustain through: duy trì thông qua (một giai đoạn khó khăn).

    • They managed to sustain through the economic crisis. (Họ đã xoay sở để duy trì qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Sustain by: được duy trì bởi.

    • The project was sustained by generous donations. (Dự án được duy trì nhờ các khoản quyên góp hào phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sustained effort: nỗ lực bền bỉ.

    • Only through sustained effort can we achieve our goals. (Chỉ thông qua nỗ lực bền bỉ, chúng ta mới có thể đạt được mục tiêu.)
  • Sustained growth: tăng trưởng liên tục.

    • The company experienced sustained growth over the last decade. (Công ty đã trải qua tăng trưởng liên tục trong thập kỷ qua.)