sustained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được duy trì, được kéo dài: "sustained" mô tả một trạng thái hoặc hành động được tiếp tục trong một khoảng thời gian dài mà không bị gián đoạn hay suy yếu.
- Liên tục, bền bỉ: Đặc biệt dùng để chỉ sự nỗ lực, hoạt động hoặc hiệu ứng không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đã thể hiện sự nỗ lực bền bỉ xuyên suốt dự án.)
- (Tràng pháo tay kéo dài từ khán giả kéo dài vài phút.)
- (Tăng trưởng kinh tế liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sustained flight": chuyến bay liên tục (không dừng lại).
- The bird achieved sustained flight for over an hour. (Con chim đã thực hiện chuyến bay liên tục trong hơn một giờ.)
"sustained release": giải phóng kéo dài (trong dược phẩm).
- This medication uses a sustained release formula. (Loại thuốc này sử dụng công thức giải phóng kéo dài.)
"sustained attack": cuộc tấn công liên tục.
- The army launched a sustained attack on the enemy position. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công liên tục vào vị trí của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
Sustain (động từ): duy trì, chống đỡ.
- We need to sustain our efforts to achieve success. (Chúng ta cần duy trì nỗ lực để đạt được thành công.)
Sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì lâu dài.
- Sustainable development is crucial for the environment. (Phát triển bền vững là rất quan trọng cho môi trường.)
Unsupported (tính từ): không được hỗ trợ, trái nghĩa với "sustained" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục, không ngừng.
- Persistent: bền bỉ, kiên trì.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- Ongoing: đang diễn ra, liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sustain through: duy trì thông qua (một giai đoạn khó khăn).
- They managed to sustain through the economic crisis. (Họ đã xoay sở để duy trì qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Sustain by: được duy trì bởi.
- The project was sustained by generous donations. (Dự án được duy trì nhờ các khoản quyên góp hào phóng.)
Thành ngữ liên quan
Sustained effort: nỗ lực bền bỉ.
- Only through sustained effort can we achieve our goals. (Chỉ thông qua nỗ lực bền bỉ, chúng ta mới có thể đạt được mục tiêu.)
Sustained growth: tăng trưởng liên tục.
- The company experienced sustained growth over the last decade. (Công ty đã trải qua tăng trưởng liên tục trong thập kỷ qua.)