sustentacular

sustentacular

Sustentacular cells provide structural support to surrounding neurons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự nâng đỡ, chống đỡ: "Sustentacular" mô tả một cấu trúc hoặc tế bào chức năng nâng đỡ, duy trì hoặc hỗ trợ các , cơ quan khác trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học y học, đặc biệt khi nói về các tế bào hỗ trợ trong hệ thần kinh hoặc các cơ quan cảm giác.
dụ sử dụng
  • (Các tế bào nâng đỡ trong biểu mô khứu giác giúp hỗ trợ các tế bào thần kinh cảm giác.)
  • (Chức năng nâng đỡ của các sợi này rất quan trọng để duy trì cấu trúc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sustentacular cells": tế bào nâng đỡ, thường thấy trong các cơ quan như võng mạc, biểu mô khứu giác, tuyến thượng thận. Chúng cung cấp khung cấu trúc hỗ trợ dinh dưỡng cho các tế bào chức năng chính.

    • In the retina, sustentacular cells (Müller cells) play a key role in maintaining neuronal health. (Trong võng mạc, các tế bào nâng đỡ (tế bào Müller) đóng vai trò chính trong việc duy trì sức khỏe của tế bào thần kinh.)
  • "Sustentacular tissue": nâng đỡ, dùng để chỉ các liên kết hoặc biểu mô chức năng hỗ trợ cấu trúc.

    • The sustentacular tissue in the adrenal gland surrounds the chromaffin cells. ( nâng đỡ trong tuyến thượng thận bao quanh các tế bào ưa crôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustentation (danh từ): sự nâng đỡ, sự duy trì.

    • The sustentation of the organ depends on proper blood supply. (Sự nâng đỡ của cơ quan phụ thuộc vào việc cung cấp máu thích hợp.)
  • Sustentacle (danh từ, hiếm): cấu trúc nâng đỡ, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.

    • The sustentacle provides mechanical support to the delicate tissue. (Cấu trúc nâng đỡ cung cấp sự hỗ trợ học cho mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportive: hỗ trợ, nâng đỡ (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn).

    • The supportive cells in the nervous system are similar to sustentacular cells. (Các tế bào hỗ trợ trong hệ thần kinh tương tự như tế bào nâng đỡ.)
  • Structural: thuộc về cấu trúc (nhấn mạnh khía cạnh hình thái hơn chức năng).

    • The structural role of these fibers is sustentacular in nature. (Vai trò cấu trúc của các sợi này mang bản chất nâng đỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sustentacular" đây thuật ngữ chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "sustentacular".