susurrous
Định nghĩa
Tính từ:
- Có âm thanh nhẹ nhàng, xào xạc, thì thầm: "susurrous" mô tả một âm thanh nhẹ, mềm mại, thường là tiếng động liên tục và êm dịu, như tiếng gió thổi qua lá cây, tiếng nước chảy nhẹ, hoặc tiếng thì thầm xa xa. Từ này mang tính chất thơ ca và văn chương, gợi lên cảm giác yên tĩnh, thanh bình.
Ví dụ sử dụng
- (Một làn gió xào xạc nhẹ nhàng làm lá cây sồi cổ thụ xao động.)
- (Căn phòng tràn ngập tiếng thì thầm xào xạc của đám đông trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- (Cô ấy có thể nghe thấy tiếng suối chảy xào xạc từ cửa sổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "susurrous whisper": tiếng thì thầm nhẹ nhàng, xào xạc.
- The susurrous whisper of the wind through the reeds was almost hypnotic. (Tiếng thì thầm xào xạc của gió qua đám lau sậy gần như thôi miên.)
- "susurrous rustle": tiếng sột soạt nhẹ nhàng.
- A slow, sad susurrous rustle like the wind fingering the pines. (Một tiếng sột soạt xào xạc chậm rãi, buồn bã như gió lướt qua những cây thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Susurration (danh từ): sự thì thầm, tiếng xào xạc.
- The susurration of the leaves was the only sound in the forest. (Tiếng lá xào xạc là âm thanh duy nhất trong khu rừng.)
- Susurrus (danh từ): tiếng thì thầm, tiếng xào xạc (từ gốc Latin).
- A faint susurrus of conversation filled the hall. (Một tiếng thì thầm yếu ớt của cuộc trò chuyện tràn ngập hội trường.)
Từ đồng nghĩa
- Murmurous: có tiếng rì rầm, thì thầm.
- A murmurous brook (một dòng suối rì rầm)
- Soughing: tiếng thở dài, tiếng xào xạc (thường là của gió).
- A soughing wind in the pines (một cơn gió xào xạc trong rừng thông)
- Rustling: tiếng sột soạt, xào xạc.
Các cụm từ liên quan
- Susurrous sound: âm thanh xào xạc.
- The susurrous sound of the rain on the roof was soothing. (Âm thanh xào xạc của mưa trên mái nhà thật dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "susurrous", nhưng từ này thường xuất hiện trong văn chương để tạo không khí yên tĩnh, mơ màng.