susvisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nói đến ở trên, được đề cập ở trên: Từ này dùng để chỉ một người, sự vật, sự việc hoặc ý kiến đã được nhắc đến trong phần văn bản trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le problème susvisé est très complexe. (Vấn đề được nói đến ở trên rất phức tạp.)
- Veuillez répondre aux questions susvisées. (Xin vui lòng trả lời các câu hỏi đã được đề cập ở trên.)
- Les arguments susvisés ne sont pas convaincants. (Những lập luận được nói đến ở trên không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ci-susvisé": được nói đến ngay ở trên đây, vừa được đề cập.
- Le document ci-susvisé est à signer. (Tài liệu vừa được đề cập ở trên cần được ký.)
"tel que susvisé": như đã được nói đến ở trên.
- Le processus, tel que susvisé, doit être suivi. (Quy trình, như đã được nói đến ở trên, cần phải được tuân theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Susmentionné (adj): đã được nhắc đến ở trên (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý).
- Précité (adj): đã được trích dẫn ở trên, đã nói ở trên.
- Ci-dessus (adv): ở trên, phía trên (chỉ vị trí trong văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Précédemment cité: đã được trích dẫn trước đó.
- Antérieurement mentionné: đã được nhắc đến trước đó.
- Déjà évoqué: đã được đề cập rồi.
Lưu ý sử dụng
- Từ susvisé chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, hành chính, pháp lý hoặc học thuật để tránh lặp lại và tạo sự liên kết trong văn bản.
- Nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
- Không sử dụng trong ngôn ngữ nói thông thường. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như (mà chúng ta đã nói trước đó) hoặc (mà tôi đã đề cập).