sutural bone
Danh từ:
- Xương khớp sọ: "sutural bone" là một danh từ chỉ những xương nhỏ, mềm nằm trong các đường khớp giữa các xương sọ. Chúng thường có kích thước nhỏ và có hình dạng không đều, xuất hiện ở các khe nối giữa các xương sọ (đường khớp sọ). Đây là một loại xương phụ, không phải lúc nào cũng có ở mọi người.
- (Xương khớp sọ thường được tìm thấy trong đường khớp lambda của hộp sọ.)
- (Trong quá trình khám nghiệm tử thi, bác sĩ ghi nhận sự hiện diện của một xương khớp sọ nhỏ giữa xương đỉnh và xương chẩm.)
"accessory sutural bone": xương khớp sọ phụ, dùng để chỉ các xương nhỏ không phải là xương chính trong cấu trúc sọ.
- The accessory sutural bone is a common variation in human skull anatomy. (Xương khớp sọ phụ là một biến thể phổ biến trong giải phẫu hộp sọ người.)
"Wormian bone": một thuật ngữ đồng nghĩa với "sutural bone", thường được dùng trong y học và giải phẫu.
- Wormian bones are most frequently located in the lambdoid suture. (Xương Wormian thường nằm ở đường khớp lambda.)
Sutural (tính từ): thuộc về đường khớp sọ.
- The sutural lines of the skull are important for understanding cranial growth. (Các đường khớp sọ rất quan trọng để hiểu sự phát triển của hộp sọ.)
Bone (danh từ): xương.
- The human skeleton consists of 206 bones. (Bộ xương người gồm 206 xương.)
- Wormian bone: xương Wormian, tên gọi khác của xương khớp sọ, đặt theo tên nhà giải phẫu học Ole Worm.
- Accessory bone: xương phụ, chỉ loại xương nhỏ không phải là xương chính.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "sutural bone" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sutural bone" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.