svalbard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Svalbard: Một quần đảo thuộc Na Uy nằmBắc Băng Dương, nằm trong vùng Bắc Cực. Đây một lãnh thổ chủ quyền của Na Uy, nổi tiếng với khí hậu lạnh giá, cảnh quan băng tuyết, hệ động vật hoang dã như gấu Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Svalbard một trong những khu vực người sinh sốngcực bắc nhất thế giới.)
  • (Nhiều nhà khoa học đến Svalbard để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Svalbard Treaty": Hiệp ước Svalbard, một hiệp định quốc tế công nhận chủ quyền của Na Uy đối với quần đảo quy định quyền khai thác tài nguyên của các quốc gia ký kết.

    • The Svalbard Treaty was signed in 1920. (Hiệp ước Svalbard được ký kết vào năm 1920.)
  • "Svalbard Global Seed Vault": Kho hạt giống toàn cầu Svalbard, một cơ sở lưu trữ hạt giống dưới lòng đất để bảo tồn đa dạng sinh học.

    • The Svalbard Global Seed Vault houses millions of seed samples. (Kho hạt giống toàn cầu Svalbard chứa hàng triệu mẫu hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Svalbardian (tính từ): thuộc về Svalbard.
    • The Svalbardian landscape is dominated by glaciers. (Cảnh quan của Svalbard bị chi phối bởi các sông băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Bắc Cực: Cụm từ mô tả chung cho các quần đảovùng Bắc Cực, nhưng không đồng nghĩa chính xác Svalbard một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "svalbard" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • As cold as Svalbard: Một cách so sánh không chính thức để chỉ thời tiết rất lạnh.
    • This winter feels as cold as Svalbard. (Mùa đông này lạnh như ở Svalbard.)
svalbard
A research team observes polar bears on the remote islands of Svalbard.