svastika

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ thập ngoặc, hình chữ vạn: Một biểu tượng cổ xưa dạng một chữ thập với các cánh uốn cong hoặc gập góc, thường được sử dụng trong nhiều nền văn hóa tôn giáo như một biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le svastika est un symbole sacré dans l'hindouisme. (Chữ thập ngoặcmột biểu tượng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo.)
    • On peut voir des svastikas sur d'anciens temples. (Người ta có thể thấy những hình chữ vạn trên các ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Symbole du svastika: Biểu tượng chữ vạn.

    • L'étude du symbole du svastika à travers les cultures est fascinante. (Việc nghiên cứu biểu tượng chữ vạn xuyên suốt các nền văn hóa rất thú vị.)
  • Svastika dextrogyre / lévogyre: Chữ vạn xoay phải / xoay trái.

    • Le svastika dextrogyre est souvent associé à des significations positives. (Chữ vạn xoay phải thường được liên hệ với những ý nghĩa tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Croix gammée (n.f): Chữ thập ngoặc, hình chữ vạn (thường dùng với nghĩa tiêu cực liên quan đến chủ nghĩa phát xít).

    • La croix gammée a été détournée de son sens originel. (Chữ thập ngoặc đã bị làm lệch khỏi ý nghĩa nguyên thủy của .)
  • Symbole solaire (n.m): Biểu tượng mặt trời.

    • Le svastika est considéré comme un symbole solaire. (Chữ vạn được coi là một biểu tượng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Croix à crochets: Chữ thập móc.
  • Symbole sacré: Biểu tượng thiêng liêng.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Nghĩa lịch sử văn hóa: Trong các nền văn hóa châu Á như Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo, "svastika" chủ yếu mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự may mắn phúc lành.
  • Nghĩa hiện đại liên tưởng: Trong bối cảnh lịch sử phương Tây thế kỷ 20, biểu tượng này bị gắn liền với chủ nghĩa phát xít Đức Quốc xã, do đó thường mang ý nghĩa tiêu cực gây tranh cãi trong các ngữ cảnh này. Việc sử dụng từ cần hết sức thận trọng rõ ràng về ngữ cảnh.
{{svastika}}
danh từ giống đực
  1. chữ thập ngoặc, hình chữ vạn

Từ có nhắc đến "svastika"