svedberg
Định nghĩa
Danh từ: - Svedberg (thường viết hoa): Một đơn vị đo lường tốc độ lắng trong siêu ly tâm, được sử dụng trong hóa sinh và sinh học phân tử. Ký hiệu là S hoặc Sv. Đơn vị này được đặt theo tên nhà hóa học người Thụy Điển Theodor Svedberg. - Svedberg (chỉ người): Nhà thần học người Thụy Điển (1688-1772), thường được gọi là Emanuel Swedenborg. Tuy nhiên, từ này hiếm khi dùng để chỉ người trong ngữ cảnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ số lắng của ribosome được đo bằng svedberg.)
- (Tiểu đơn vị ribosome 30S có giá trị 30 svedberg.)
- (Emanuel Svedberg là một nhà thần học nổi bật ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
Svedberg unit: đơn vị svedberg, thường được viết tắt là S.
- The protein complex has a sedimentation coefficient of 20 Svedberg units. (Phức hợp protein có hệ số lắng là 20 đơn vị svedberg.)
Svedberg coefficient: hệ số svedberg, chỉ tốc độ lắng của hạt trong dung dịch.
- The svedberg coefficient is directly proportional to the molecular weight. (Hệ số svedberg tỷ lệ thuận với trọng lượng phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Svedbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Theodor Svedberg hoặc đơn vị svedberg.
- The svedbergian approach to centrifugation revolutionized biochemistry. (Phương pháp svedberg trong siêu ly tâm đã cách mạng hóa hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Sedimentation coefficient: hệ số lắng (khái niệm tương đương, nhưng không phải đơn vị đo).
- Unit of sedimentation: đơn vị lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "svedberg"