sverdrup

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sverdrup tên của một nhà thám hiểm người Na Uy, Harald Sverdrup (1855-1930), người đã dẫn đầu các cuộc thám hiểm vào vùng Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Harald Sverdrup một nhà thám hiểm người Na Uy nổi tiếng, người đã dẫn đầu các cuộc thám hiểm vào vùng Bắc Cực.)
  • (Tên "sverdrup" thường được sử dụng trong địa để vinh danh những đóng góp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đơn vị đo lường: Trong hải dương học, "sverdrup" (viết tắt: Sv) một đơn vị đo lưu lượng nước, tương đương với một triệu mét khối mỗi giây (1 Sv = 10⁶ m³/s). Đơn vị này được đặt theo tên của Harald Sverdrup, người đóng góp lớn trong nghiên cứu hải lưu.
    • The Gulf Stream transports about 30 sverdrups of water. (Dòng Gulf Stream vận chuyển khoảng 30 sverdrup nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sverdrup (Sv): Ký hiệu viết tắt của đơn vị đo lưu lượng nước trong hải dương học.
    • Oceanographers measure currents in sverdrups. (Các nhà hải dương học đo dòng chảy bằng sverdrup.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "nhà thám hiểm vùng cực".
  • Đơn vị đo: Không từ đồng nghĩa, nhưng có thể diễn đạt "đơn vị lưu lượng nước biển".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sverdrup" đây danh từ riêng hoặc đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sverdrup".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sverdrup"

sverdrup
Otto Sverdrup led an Arctic expedition aboard the ship Fram.