svizzera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của Thụy Sĩ trong tiếng Ý: "svizzera" là từ tiếng Ý dùng để chỉ quốc gia Thụy Sĩ, một nước cộng hòa liên bang nằm ở trung tâm châu Âu, không giáp biển. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, địa lý hoặc lịch sử khi nhắc đến Thụy Sĩ bằng tiếng Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La Svizzera è famosa per le sue montagne e i suoi orologi. (Thụy Sĩ nổi tiếng với những ngọn núi và đồng hồ của mình.)
- Ho visitato la Svizzera l'anno scorso e ho amato i paesaggi. (Tôi đã đến thăm Thụy Sĩ năm ngoái và yêu thích phong cảnh ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La Svizzera italiana": khu vực nói tiếng Ý của Thụy Sĩ.
- Il Canton Ticino fa parte della Svizzera italiana. (Bang Ticino là một phần của Thụy Sĩ nói tiếng Ý.)
"La neutralità della Svizzera": sự trung lập của Thụy Sĩ.
- La neutralità della Svizzera è riconosciuta a livello internazionale. (Sự trung lập của Thụy Sĩ được công nhận ở cấp độ quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Svizzero (danh từ/ tính từ): người Thụy Sĩ hoặc thuộc về Thụy Sĩ.
- I miei amici sono svizzeri. (Bạn bè của tôi là người Thụy Sĩ.)
Svizzera tedesca: vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ.
- Zurigo è la città più grande della Svizzera tedesca. (Zurich là thành phố lớn nhất của vùng Thụy Sĩ nói tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Svizzera (tiếng Ý) = Switzerland (tiếng Anh) = Thụy Sĩ (tiếng Việt): tất cả đều chỉ cùng một quốc gia.
- Confederazione Elvetica: tên chính thức của Thụy Sĩ bằng tiếng Ý, thường dùng trong văn bản hành chính.
Các cụm từ liên quan
- "Fare la Svizzera": hành động như người Thụy Sĩ (thường ám chỉ sự trung lập hoặc chính xác).
- Non prendere posizione, fai la Svizzera. (Đừng đứng về phía nào, hãy hành động như người Thụy Sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- "Essere come la Svizzera": ở thế trung lập, không can dự.
- Nella discussione, lui è rimasto come la Svizzera. (Trong cuộc thảo luận, anh ấy giữ thái độ trung lập như Thụy Sĩ.)