swagger stick

Định nghĩa

Danh từ: Gậy chỉ huy ngắn của sĩ quan quân đội: "swagger stick" một cây gậy hoặc que ngắn, thường được bọc da, do các sĩ quan quân đội cầm trong các dịp lễ nghi hoặc diễu hành. Ban đầu, biểu tượng của quyền lực uy quyền, nhưng ngày nay chủ yếu mang tính trang trí hoặc truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Viên sĩ quan mang một cây gậy chỉ huy ngắn dưới cánh tay trong cuộc diễu hành.)
  • (Trong các bộ phim lịch sử, bạn thường thấy các tướng lĩnh cầm một cây gậy chỉ huy ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flourish a swagger stick": vung vẩy cây gậy chỉ huy ngắn một cách phô trương.
    • He flourished his swagger stick to signal the start of the march. (Anh ta vung vẩy cây gậy chỉ huy ngắn để ra hiệu bắt đầu cuộc hành quân.)
  • "swagger stick as a symbol": cây gậy chỉ huy ngắn như một biểu tượng của kỷ luật truyền thống quân đội.
    • The swagger stick is no longer used in combat but remains a symbol of military heritage. (Cây gậy chỉ huy ngắn không còn được dùng trong chiến đấu nhưng vẫn biểu tượng của di sản quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Swagger (động từ, danh từ): đi đứng oai vệ, vênh vang; sự đi đứng oai vệ.
    • He walked with a swagger. (Anh ta bước đi với dáng oai vệ.)
  • Stick (danh từ): que, gậy, cây gậy.
    • He used a stick to support himself. (Anh ta dùng một cây gậy để chống đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane (gậy): thường dùng để chỉ gậy chống hoặc gậy đi bộ, nhưng ngắn hơn không da bọc như swagger stick.
  • Baton (gậy chỉ huy): gậy ngắn của sĩ quan, nhưng thường dùng trong cảnh sát hoặc quân đội, có thể dài hơn không bọc da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "swagger stick", nhưng có thể dùng với động từ "carry" (mang) hoặc "hold" (cầm). - He carried a swagger stick. (Anh ta mang một cây gậy chỉ huy ngắn.) - She held the swagger stick firmly. ( ấy cầm chặt cây gậy chỉ huy ngắn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Swagger stick" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến, nhưng từ "swagger" thành ngữ: "swagger about" (đi đứng oai vệ, khoe khoang).
    • He swaggered about the room as if he owned it. (Anh ta oai vệ bước đi trong phòng như thể sở hữu .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "swagger stick"

swagger stick
The officer carries a swagger stick under his arm.