swaggerer
/'swægərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi nghênh ngang, vênh váo: Chỉ một người có cách đi đứng, dáng vẻ tỏ ra kiêu căng, tự phụ và tự tin thái quá, thường để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
- Người hay huênh hoang, khoác lác: Chỉ một người có thói khoe khoang, nói năng hoặc cư xử một cách tự đắc, thường phóng đại tầm quan trọng hoặc khả năng của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a swaggerer who loved to boast about his wealth. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay khoác lác, thích khoe khoang về sự giàu có của mình.)
- The young swaggerer walked into the room as if he owned the place. (Gã thanh niên vênh váo bước vào căn phòng như thể anh ta là chủ nhân của nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The swaggerer's confidence was merely a facade.": Sự tự tin của kẻ vênh váo chỉ là vẻ bề ngoài.
- "Every group has its swaggerer, the one who talks the loudest.": Mỗi nhóm đều có một kẻ huênh hoang, người nói to nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Swagger (động từ): Đi đứng nghênh ngang, vênh váo; nói năng huênh hoang.
- He swaggered down the street. (Anh ta nghênh ngang đi xuống phố.)
- Swagger (danh từ): Dáng điệu hoặc thái độ nghênh ngang, vênh váo.
- He has a confident swagger. (Anh ta có một dáng vẻ tự tin đến mức vênh váo.)
- Swaggering (tính từ): Có tính chất huênh hoang, vênh váo.
- He spoke in a swaggering tone. (Anh ta nói với một giọng điệu huênh hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Braggart: Kẻ khoác lác, khoe khoang.
- Boaster: Người hay khoe khoang.
- Blowhard (thông tục): Kẻ khoác lác, nói nhiều.
Thành ngữ liên quan
- "All swagger and no substance": Chỉ có vẻ huênh hoang bề ngoài chứ không có thực chất.
- Be careful of him; he's all swagger and no substance. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn chỉ huênh hoang chứ chẳng có thực chất gì.)
danh từ
- người đi nghênh nang; người vênh váo
- người hay huênh hoang khoác lác