swaggering
Định nghĩa
Tính từ: - Hách dịch, ngạo mạn, vênh váo: "swaggering" mô tả thái độ hoặc hành vi tỏ ra tự phụ, coi thường người khác, thường đi kèm với dáng điệu hoặc cử chỉ kiêu căng. - Khoe khoang, phô trương: "swaggering" cũng chỉ sự phô trương sức mạnh, sự tự tin thái quá, hoặc sự huênh hoang.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bước vào phòng với dáng đi vênh váo, nhìn khinh thường mọi người.)
- (Chính trị gia đó có một bài phát biểu huênh hoang, khoe khoang về thành tích của mình.)
- (Thái độ ngạo mạn của cô ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a swaggering mood": tâm trạng vênh váo, tự đắc.
- He was in a more swaggering mood than usual, bragging about his new car. (Anh ta có tâm trạng vênh váo hơn thường lệ, khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
"swaggering arrogance": sự kiêu ngạo phô trương.
- The young CEO's swaggering arrogance alienated his investors. (Sự kiêu ngạo phô trương của vị CEO trẻ đã khiến các nhà đầu tư xa lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Swagger (danh từ/động từ): dáng điệu vênh váo; hành động đi hoặc cư xử một cách ngạo mạn.
- He walked with a swagger. (Anh ta bước đi với dáng vênh váo.)
- Swaggeringly (trạng từ): một cách vênh váo.
- He spoke swaggeringly about his wealth. (Anh ta nói một cách vênh váo về sự giàu có của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo.
- Haughty: ngạo mạn, kiêu căng.
- Supercilious: khinh khỉnh, coi thường.
- Disdainful: khinh miệt.
- Boastful: khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swagger about/around: đi hoặc hành động một cách vênh váo ở đâu đó.
- He swaggered around the office as if he owned the place. (Anh ta đi vênh váo khắp văn phòng như thể sở hữu nơi đó.)
Thành ngữ liên quan
- Swagger stick: gậy chỉ huy (thường dùng trong quân đội), tượng trưng cho quyền lực và thái độ tự phụ.
- The officer tapped his swagger stick impatiently. (Viên sĩ quan gõ chiếc gậy chỉ huy một cách sốt ruột.)
- Walk with a swagger: đi với dáng vẻ vênh váo.
- He walked with a swagger, as if he were the king of the world. (Anh ta bước đi với dáng vẻ vênh váo, như thể là vua của thế giới.)