swallow up
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Nuốt chửng, nhấn chìm hoàn toàn: "swallow up" mô tả hành động bao phủ hoặc nuốt trọn một vật gì đó, thường là một cách mạnh mẽ và hoàn toàn, khiến vật đó biến mất hoặc bị phá hủy. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen (như sóng biển nuốt chửng thuyền) hoặc nghĩa bóng (như một công ty lớn nuốt chửng công ty nhỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Những con sóng lớn đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ và nó chìm ngay sau đó.)
- (Tập đoàn lớn đã nuốt chửng một số doanh nghiệp nhỏ hơn trong khu vực.)
- (Bóng tối đã nhấn chìm toàn bộ khu rừng khi màn đêm buông xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be swallowed up by something": bị nuốt chửng bởi thứ gì đó, thường mang tính tiêu cực hoặc không thể tránh khỏi.
- The small town was swallowed up by the expanding city. (Thị trấn nhỏ đã bị nuốt chửng bởi thành phố đang mở rộng.)
- "to swallow up resources": tiêu thụ hoặc sử dụng hết tài nguyên một cách nhanh chóng.
- The new project swallowed up all our available funds. (Dự án mới đã nuốt chửng toàn bộ quỹ hiện có của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Swallow (động từ): nuốt (thức ăn, nước uống) – nghĩa gốc, không mang sắc thái mạnh mẽ như "swallow up".
- She swallowed the pill with a glass of water. (Cô ấy nuốt viên thuốc với một cốc nước.)
- Swallowing (danh động từ): hành động nuốt.
- The swallowing of the small boat was terrifying to watch. (Cảnh tượng chiếc thuyền nhỏ bị nuốt chửng thật đáng sợ khi xem.)
Từ đồng nghĩa
- Engulf: nhấn chìm, bao phủ hoàn toàn.
- The flames engulfed the entire building. (Ngọn lửa đã nhấn chìm toàn bộ tòa nhà.)
- Devour: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng về sự phá hủy).
- The monster devoured its prey. (Con quái vật nuốt chửng con mồi của nó.)
- Absorb: hấp thụ, thu hút (thường dùng trong ngữ cảnh ít mạnh mẽ hơn).
- The sponge absorbed all the water. (Miếng bọt biển hấp thụ hết nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swallow down: nuốt xuống (thường dùng cho thức ăn hoặc thuốc).
- He swallowed down the bitter medicine. (Anh ấy nuốt xuống viên thuốc đắng.)
- Swallow up (đã giải thích ở trên) – không có cụm từ phrasal verb nào khác trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- To be swallowed up in the crowd: bị lạc trong đám đông, không còn nổi bật.
- He was quickly swallowed up in the crowd of tourists. (Anh ấy nhanh chóng bị lạc trong đám đông khách du lịch.)
- To swallow one's pride: nuốt niềm tự hào, chấp nhận làm điều gì đó trái với lòng tự trọng.
- She had to swallow her pride and ask for help. (Cô ấy phải nuốt niềm tự hào và cầu xin sự giúp đỡ.)