swallow-tailed
Định nghĩa
Tính từ: (đặc biệt là về bướm và chim) có đuôi chẻ, giống như đuôi của chim én.
Ví dụ sử dụng
- (Con bướm đuôi én nổi tiếng với chiếc đuôi đặc biệt của nó.)
- (Diều đuôi én là những loài chim săn mồi duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong tên gọi khoa học hoặc mô tả hình thái học của động vật, đặc biệt là các loài chim và bướm.
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc huy hiệu, "swallow-tailed" có thể mô tả các vật thể có hình dạng đuôi chẻ, ví dụ như cờ hoặc biểu tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Swallowtail (danh từ): chỉ loài bướm đuôi én (như ), hoặc hình dạng đuôi chẻ.
- The swallowtail is a common butterfly in many gardens. (Bướm đuôi én là loài bướm phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- Forked tail (cụm danh từ): đuôi chẻ (không nhất thiết giống đuôi én, nhưng có nghĩa tương tự).
- The bird has a forked tail. (Con chim có đuôi chẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Fork-tailed: có đuôi chẻ (thường dùng cho chim).
- The fork-tailed flycatcher is a bird with a long forked tail. (Chim bắt ruồi đuôi chẻ là loài chim có đuôi chẻ dài.)
Các cụm từ liên quan
- Swallow-tailed kite: diều đuôi én (tên một loài chim săn mồi).
- The swallow-tailed kite glides effortlessly over the forest canopy. (Diều đuôi én lướt đi dễ dàng trên tán rừng.)
- Swallow-tailed butterfly: bướm đuôi én (tên chung cho các loài bướm thuộc họ Papilionidae).
- The swallow-tailed butterfly is often seen in tropical regions. (Bướm đuôi én thường được thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này. Tuy nhiên, hình ảnh "đuôi én" thường được dùng trong thơ ca hoặc văn chương để gợi lên sự thanh thoát và duyên dáng.